wranglings

[Mỹ]/ˈræŋɡlɪŋ/
[Anh]/ˈræŋɡlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tranh luận hoặc thảo luận về một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

legal wrangling

tranh tụng pháp lý

political wrangling

tranh giành chính trị

wrangling issues

các vấn đề tranh chấp

wrangling over

tranh chấp về

wrangling parties

các bên tranh chấp

contract wrangling

tranh chấp hợp đồng

wrangling claims

các yêu sách tranh chấp

wrangling factions

các phe phái tranh chấp

wrangling disputes

các tranh chấp

wrangling details

các chi tiết tranh chấp

Câu ví dụ

after hours of wrangling, they finally reached an agreement.

Sau nhiều giờ tranh luận, họ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.

the wrangling over the budget has delayed the project.

Việc tranh luận về ngân sách đã trì hoãn dự án.

she spent the afternoon wrangling with her colleagues about the new policy.

Cô ấy dành cả buổi chiều tranh luận với đồng nghiệp về chính sách mới.

there was a lot of wrangling in the committee meeting.

Trong cuộc họp của ủy ban có rất nhiều tranh luận.

despite the wrangling, they managed to stay friends.

Bất chấp những tranh luận, họ vẫn giữ được tình bạn.

wrangling over the details can be exhausting.

Việc tranh luận về những chi tiết nhỏ có thể khiến người ta kiệt sức.

he is known for his wrangling skills in negotiations.

Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng tranh luận của mình trong đàm phán.

the wrangling continued late into the night.

Những cuộc tranh luận tiếp tục kéo dài đến tận đêm khuya.

they engaged in wrangling over the terms of the contract.

Họ tham gia vào việc tranh luận về các điều khoản của hợp đồng.

wrangling over small issues can prevent progress.

Việc tranh luận về những vấn đề nhỏ có thể ngăn cản sự tiến bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay