legal wrangling
tranh tụng pháp lý
political wrangling
tranh giành chính trị
wrangling issues
các vấn đề tranh chấp
wrangling over
tranh chấp về
wrangling parties
các bên tranh chấp
contract wrangling
tranh chấp hợp đồng
wrangling claims
các yêu sách tranh chấp
wrangling factions
các phe phái tranh chấp
wrangling disputes
các tranh chấp
wrangling details
các chi tiết tranh chấp
after hours of wrangling, they finally reached an agreement.
Sau nhiều giờ tranh luận, họ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
the wrangling over the budget has delayed the project.
Việc tranh luận về ngân sách đã trì hoãn dự án.
she spent the afternoon wrangling with her colleagues about the new policy.
Cô ấy dành cả buổi chiều tranh luận với đồng nghiệp về chính sách mới.
there was a lot of wrangling in the committee meeting.
Trong cuộc họp của ủy ban có rất nhiều tranh luận.
despite the wrangling, they managed to stay friends.
Bất chấp những tranh luận, họ vẫn giữ được tình bạn.
wrangling over the details can be exhausting.
Việc tranh luận về những chi tiết nhỏ có thể khiến người ta kiệt sức.
he is known for his wrangling skills in negotiations.
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng tranh luận của mình trong đàm phán.
the wrangling continued late into the night.
Những cuộc tranh luận tiếp tục kéo dài đến tận đêm khuya.
they engaged in wrangling over the terms of the contract.
Họ tham gia vào việc tranh luận về các điều khoản của hợp đồng.
wrangling over small issues can prevent progress.
Việc tranh luận về những vấn đề nhỏ có thể ngăn cản sự tiến bộ.
legal wrangling
tranh tụng pháp lý
political wrangling
tranh giành chính trị
wrangling issues
các vấn đề tranh chấp
wrangling over
tranh chấp về
wrangling parties
các bên tranh chấp
contract wrangling
tranh chấp hợp đồng
wrangling claims
các yêu sách tranh chấp
wrangling factions
các phe phái tranh chấp
wrangling disputes
các tranh chấp
wrangling details
các chi tiết tranh chấp
after hours of wrangling, they finally reached an agreement.
Sau nhiều giờ tranh luận, họ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
the wrangling over the budget has delayed the project.
Việc tranh luận về ngân sách đã trì hoãn dự án.
she spent the afternoon wrangling with her colleagues about the new policy.
Cô ấy dành cả buổi chiều tranh luận với đồng nghiệp về chính sách mới.
there was a lot of wrangling in the committee meeting.
Trong cuộc họp của ủy ban có rất nhiều tranh luận.
despite the wrangling, they managed to stay friends.
Bất chấp những tranh luận, họ vẫn giữ được tình bạn.
wrangling over the details can be exhausting.
Việc tranh luận về những chi tiết nhỏ có thể khiến người ta kiệt sức.
he is known for his wrangling skills in negotiations.
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng tranh luận của mình trong đàm phán.
the wrangling continued late into the night.
Những cuộc tranh luận tiếp tục kéo dài đến tận đêm khuya.
they engaged in wrangling over the terms of the contract.
Họ tham gia vào việc tranh luận về các điều khoản của hợp đồng.
wrangling over small issues can prevent progress.
Việc tranh luận về những vấn đề nhỏ có thể ngăn cản sự tiến bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay