adjustable wrenches
đai ốc có thể điều chỉnh
pipe wrenches
đai ốc ống
combination wrenches
đai ốc kết hợp
socket wrenches
đai ốc ổ cắm
box wrenches
đai ốc hộp
open-end wrenches
đai ốc đầu mở
torque wrenches
đai ốc lực
ratchet wrenches
đai ốc cờ lê
spanner wrenches
đai ốc vòng
steel wrenches
đai ốc thép
he used a set of wrenches to fix the car.
Anh ấy đã sử dụng một bộ cờ lê để sửa chữa chiếc xe.
the toolbox contains various sizes of wrenches.
Chiếc hộp dụng cụ chứa nhiều kích cỡ cờ lê khác nhau.
she tightened the bolts with her wrenches.
Cô ấy đã siết chặt các bu lông bằng cờ lê của mình.
wrenches are essential tools for mechanics.
Cờ lê là những công cụ thiết yếu cho các thợ máy.
he lost his favorite wrench during the project.
Anh ấy đã làm mất chiếc cờ lê yêu thích của mình trong quá trình thực hiện dự án.
make sure you have the right wrenches for the job.
Hãy chắc chắn rằng bạn có đúng loại cờ lê cho công việc.
she organized the wrenches in the drawer.
Cô ấy đã sắp xếp cờ lê trong ngăn kéo.
he prefers using adjustable wrenches for flexibility.
Anh ấy thích sử dụng cờ lê có thể điều chỉnh để có sự linh hoạt.
wrenches can come in both metric and imperial sizes.
Cờ lê có thể có cả kích thước mét và inch.
always wear gloves when using heavy wrenches.
Luôn đeo găng tay khi sử dụng cờ lê nặng.
adjustable wrenches
đai ốc có thể điều chỉnh
pipe wrenches
đai ốc ống
combination wrenches
đai ốc kết hợp
socket wrenches
đai ốc ổ cắm
box wrenches
đai ốc hộp
open-end wrenches
đai ốc đầu mở
torque wrenches
đai ốc lực
ratchet wrenches
đai ốc cờ lê
spanner wrenches
đai ốc vòng
steel wrenches
đai ốc thép
he used a set of wrenches to fix the car.
Anh ấy đã sử dụng một bộ cờ lê để sửa chữa chiếc xe.
the toolbox contains various sizes of wrenches.
Chiếc hộp dụng cụ chứa nhiều kích cỡ cờ lê khác nhau.
she tightened the bolts with her wrenches.
Cô ấy đã siết chặt các bu lông bằng cờ lê của mình.
wrenches are essential tools for mechanics.
Cờ lê là những công cụ thiết yếu cho các thợ máy.
he lost his favorite wrench during the project.
Anh ấy đã làm mất chiếc cờ lê yêu thích của mình trong quá trình thực hiện dự án.
make sure you have the right wrenches for the job.
Hãy chắc chắn rằng bạn có đúng loại cờ lê cho công việc.
she organized the wrenches in the drawer.
Cô ấy đã sắp xếp cờ lê trong ngăn kéo.
he prefers using adjustable wrenches for flexibility.
Anh ấy thích sử dụng cờ lê có thể điều chỉnh để có sự linh hoạt.
wrenches can come in both metric and imperial sizes.
Cờ lê có thể có cả kích thước mét và inch.
always wear gloves when using heavy wrenches.
Luôn đeo găng tay khi sử dụng cờ lê nặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay