wriggler in water
con cá lượn trong nước
wriggler in mud
con cá lượn trong bùn
wriggler on hook
con cá lượn trên lưỡi câu
little wriggler
con cá lượn nhỏ
wriggler for bait
con cá lượn làm mồi
wiggly wriggler
con cá lượn ngoằn ngoèo
wriggler in grass
con cá lượn trong cỏ
wriggler for fish
con cá lượn cho cá
wriggler in soil
con cá lượn trong đất
fast wriggler
con cá lượn nhanh
the wriggler slipped through the grass quickly.
con giun nhỏ đã luồn qua cỏ một cách nhanh chóng.
children love to catch a wriggler in the garden.
Trẻ em thích bắt một con giun nhỏ trong vườn.
she found a wriggler in the soil while gardening.
Cô ấy tìm thấy một con giun nhỏ trong đất khi đang làm vườn.
the wriggler danced in the sunlight.
Con giun nhỏ nhảy múa dưới ánh nắng.
he used a wriggler as bait for fishing.
Anh ấy dùng một con giun nhỏ làm mồi câu cá.
a wriggler can be fascinating to observe.
Một con giun nhỏ có thể rất thú vị để quan sát.
she carefully placed the wriggler back into the soil.
Cô ấy cẩn thận thả con giun nhỏ trở lại vào đất.
the wriggler's movements were mesmerizing.
Những chuyển động của con giun nhỏ thật mê hoặc.
he was surprised to see a wriggler in his shoe.
Anh ấy ngạc nhiên khi thấy một con giun nhỏ trong giày của mình.
the wriggler wriggled away from the bird.
Con giun nhỏ đã vùng ra khỏi tầm với của chim.
wriggler in water
con cá lượn trong nước
wriggler in mud
con cá lượn trong bùn
wriggler on hook
con cá lượn trên lưỡi câu
little wriggler
con cá lượn nhỏ
wriggler for bait
con cá lượn làm mồi
wiggly wriggler
con cá lượn ngoằn ngoèo
wriggler in grass
con cá lượn trong cỏ
wriggler for fish
con cá lượn cho cá
wriggler in soil
con cá lượn trong đất
fast wriggler
con cá lượn nhanh
the wriggler slipped through the grass quickly.
con giun nhỏ đã luồn qua cỏ một cách nhanh chóng.
children love to catch a wriggler in the garden.
Trẻ em thích bắt một con giun nhỏ trong vườn.
she found a wriggler in the soil while gardening.
Cô ấy tìm thấy một con giun nhỏ trong đất khi đang làm vườn.
the wriggler danced in the sunlight.
Con giun nhỏ nhảy múa dưới ánh nắng.
he used a wriggler as bait for fishing.
Anh ấy dùng một con giun nhỏ làm mồi câu cá.
a wriggler can be fascinating to observe.
Một con giun nhỏ có thể rất thú vị để quan sát.
she carefully placed the wriggler back into the soil.
Cô ấy cẩn thận thả con giun nhỏ trở lại vào đất.
the wriggler's movements were mesmerizing.
Những chuyển động của con giun nhỏ thật mê hoặc.
he was surprised to see a wriggler in his shoe.
Anh ấy ngạc nhiên khi thấy một con giun nhỏ trong giày của mình.
the wriggler wriggled away from the bird.
Con giun nhỏ đã vùng ra khỏi tầm với của chim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay