twiddler

[Mỹ]/[ˈtwɪd(ə)lər]/
[Anh]/[ˈtwɪd(ə)lər]/

Dịch

n. Một vật nhỏ được nghịch ngợm, đặc biệt là khi chán; Một người nghịch ngợm hoặc đùa nghịch với tay mình.
v. Nghịch ngợm với một thứ gì đó.
Các dạng của từ
số nhiềutwiddlers

Cụm từ & Cách kết hợp

nervous twiddler

Vietnamese_translation

the twiddler

Vietnamese_translation

idle twiddler

Vietnamese_translation

a twiddler's game

Vietnamese_translation

twiddler's hands

Vietnamese_translation

be a twiddler

Vietnamese_translation

constant twiddler

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he was a notorious twiddler, constantly playing with his pen.

Anh ấy là một người hay nghịch bút, luôn luôn đùa nghịch với cây bút của mình.

the child was a restless twiddler, fidgeting throughout the movie.

Trẻ em là một người hay nghịch tay, liên tục fidgeting trong suốt bộ phim.

she stopped being a nervous twiddler after practicing mindfulness.

Cô ấy đã ngừng là một người hay nghịch tay do lo lắng sau khi thực hành chánh niệm.

the speaker noticed a nervous twiddler in the front row.

Người phát biểu nhận thấy một người hay nghịch tay do lo lắng ở hàng ghế trước.

he's a habitual twiddler, always fiddling with his phone.

Anh ấy là một người hay nghịch tay, luôn nghịch điện thoại của mình.

despite her anxiety, she tried to stop being a hand twiddler.

Dù có lo lắng, cô ấy đã cố gắng ngừng là một người hay nghịch tay.

the interviewer observed him as a quiet, thoughtful twiddler.

Người phỏng vấn quan sát anh ấy là một người hay nghịch tay, im lặng và suy nghĩ.

don't be a thumb twiddler during the important presentation.

Đừng là một người hay nghịch ngón tay trong lúc thuyết trình quan trọng.

he was a compulsive twiddler, needing to keep his hands busy.

Anh ấy là một người hay nghịch tay, cần phải giữ tay bận rộn.

she's a classic nervous twiddler, biting her nails and playing with her hair.

Cô ấy là một người hay nghịch tay do lo lắng điển hình, cắn móng tay và nghịch tóc.

the meeting felt long, and i became a bored twiddler.

Buổi họp cảm thấy dài, và tôi trở thành một người hay nghịch tay do chán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay