wvs

[Mỹ]/ˌdʌbljuː ˌviː ˈes/
[Anh]/ˌdʌbljuː ˌviː ˈes/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Women's Voluntary Service

Câu ví dụ

wvs up for dinner tomorrow?

Bạn có muốn ăn tối ngày mai không?

wvs going on with you tonight?

Bạn có kế hoạch gì cho tối nay không?

i'm down for wvs you suggest.

Tôi đồng ý với bất cứ điều gì bạn đề xuất.

just tell me wvs you need.

Chỉ cần nói cho tôi biết điều bạn cần.

wvs works best for your schedule.

Điều đó phù hợp nhất với lịch trình của bạn.

wvs your preference is fine with me.

Tôi không có vấn đề gì với sở thích của bạn.

wvs happens, we'll figure it out.

Dù chuyện gì xảy ra, chúng ta sẽ giải quyết được.

i'm flexible for wvs comes up.

Tôi linh hoạt với bất cứ điều gì bạn đề xuất.

wvs you've got in mind sounds good.

Điều bạn đang nghĩ đến nghe thật tốt.

wvs cool with you if we leave early?

Bạn có vấn đề gì nếu chúng ta rời đi sớm không?

send me wvs details you have.

Gửi cho tôi chi tiết bạn có.

wvs making you happy works for me.

Điều khiến bạn hạnh phúc là điều tôi có thể làm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay