xaviers

[Mỹ]/ˈzeɪviəz/
[Anh]/ˈzeɪviərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng nam

Cụm từ & Cách kết hợp

xaviers school

trường Xavier

xaviers club

câu lạc bộ Xavier

xaviers team

đội Xavier

xaviers community

cộng đồng Xavier

xaviers event

sự kiện Xavier

xaviers alumni

cựu sinh viên Xavier

xaviers foundation

tổ chức Xavier

xaviers center

trung tâm Xavier

xaviers program

chương trình Xavier

xaviers initiative

sáng kiến Xavier

Câu ví dụ

xaviers is known for its excellent academic programs.

xavier được biết đến với các chương trình học tập xuất sắc.

many students aspire to attend xaviers university.

nhiều sinh viên khao khát được theo học tại trường đại học Xavier.

xaviers offers a variety of extracurricular activities.

Xavier cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa.

alumni from xaviers have achieved great success.

các cựu sinh viên của Xavier đã đạt được những thành công lớn.

students at xaviers are encouraged to participate in research.

sinh viên tại Xavier được khuyến khích tham gia nghiên cứu.

xaviers has a strong emphasis on community service.

Xavier chú trọng mạnh mẽ đến công việc phục vụ cộng đồng.

the campus at xaviers is beautiful and welcoming.

khi campus của Xavier rất đẹp và chào đón.

professors at xaviers are highly qualified and experienced.

các giáo sư tại Xavier có trình độ cao và kinh nghiệm.

xaviers provides scholarships for deserving students.

Xavier cung cấp học bổng cho những sinh viên xứng đáng.

networking opportunities abound at xaviers.

cơ hội kết nối mạng phong phú tại Xavier.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay