xenogenesis

[Mỹ]/ˌziːnəʊˈdʒɛnɪsɪs/
[Anh]/ˌziːnəˈdʒɛnɪsɪs/

Dịch

n. thế hệ con cái có gen khác biệt với cha mẹ; quá trình sản xuất con cái không có liên quan gen với cha mẹ; sự xuất hiện tự nhiên của thế hệ

Cụm từ & Cách kết hợp

xenogenesis theory

thuyết xenogenesis

xenogenesis concept

khái niệm xenogenesis

xenogenesis event

sự kiện xenogenesis

xenogenesis process

tiến trình xenogenesis

xenogenesis phenomenon

hiện tượng xenogenesis

xenogenesis species

loài xenogenesis

xenogenesis organisms

sinh vật xenogenesis

xenogenesis research

nghiên cứu xenogenesis

xenogenesis implications

tác động của xenogenesis

xenogenesis examples

ví dụ về xenogenesis

Câu ví dụ

xenogenesis often raises ethical questions in scientific discussions.

xenogenesis thường đặt ra những câu hỏi về mặt đạo đức trong các cuộc thảo luận khoa học.

the concept of xenogenesis challenges our understanding of evolution.

khái niệm về xenogenesis thách thức sự hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa.

many science fiction stories explore the idea of xenogenesis.

nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá ý tưởng về xenogenesis.

xenogenesis could lead to new forms of life on other planets.

xenogenesis có thể dẫn đến những hình thức sống mới trên các hành tinh khác.

researchers are studying xenogenesis to understand genetic engineering better.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu xenogenesis để hiểu rõ hơn về kỹ thuật di truyền.

in the context of xenogenesis, hybrid species can emerge.

trong bối cảnh của xenogenesis, các loài lai có thể xuất hiện.

the implications of xenogenesis are vast and complex.

những tác động của xenogenesis là rất lớn và phức tạp.

some scientists believe xenogenesis can help us adapt to climate change.

một số nhà khoa học tin rằng xenogenesis có thể giúp chúng ta thích nghi với biến đổi khí hậu.

xenogenesis might be a solution for species facing extinction.

xenogenesis có thể là một giải pháp cho các loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.

the study of xenogenesis opens new avenues in biotechnology.

nghiên cứu về xenogenesis mở ra những hướng đi mới trong công nghệ sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay