endogenesis

[Mỹ]/ˌɛndəʊˈdʒɛnɪsɪs/
[Anh]/ˌɛndoʊˈdʒɛnɪsɪs/

Dịch

n.quá trình phát triển hoặc tăng trưởng từ bên trong

Cụm từ & Cách kết hợp

endogenesis process

tiến trình nội sinh

endogenesis theory

thuyết nội sinh

endogenesis model

mô hình nội sinh

endogenesis phenomenon

hiện tượng nội sinh

endogenesis mechanism

cơ chế nội sinh

endogenesis factors

các yếu tố nội sinh

endogenesis studies

các nghiên cứu về nội sinh

endogenesis effects

tác động của nội sinh

endogenesis interactions

sự tương tác nội sinh

endogenesis applications

ứng dụng của nội sinh

Câu ví dụ

endogenesis plays a crucial role in the development of certain organisms.

nghiên cứu nội sinh đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của một số sinh vật.

the study of endogenesis can provide insights into evolutionary processes.

nghiên cứu về nội sinh có thể cung cấp những hiểu biết về các quá trình tiến hóa.

researchers are investigating the mechanisms of endogenesis in plants.

các nhà nghiên cứu đang điều tra các cơ chế của nội sinh ở thực vật.

endogenesis is often contrasted with exogenesis in biological discussions.

nội sinh thường được đối lập với ngoại sinh trong các cuộc thảo luận sinh học.

understanding endogenesis is essential for advancements in biotechnology.

hiểu biết về nội sinh là điều cần thiết cho sự phát triển của công nghệ sinh học.

endogenesis can lead to unique adaptations in isolated ecosystems.

nội sinh có thể dẫn đến những thích nghi độc đáo trong các hệ sinh thái cô lập.

the concept of endogenesis is fundamental in developmental biology.

khái niệm nội sinh là nền tảng trong sinh học phát triển.

endogenesis may influence the genetic diversity of a species.

nội sinh có thể ảnh hưởng đến sự đa dạng di truyền của một loài.

some scientists believe that endogenesis can explain certain genetic traits.

một số nhà khoa học tin rằng nội sinh có thể giải thích một số đặc điểm di truyền nhất định.

the role of endogenesis in cellular processes is still being explored.

vai trò của nội sinh trong các quá trình tế bào vẫn đang được khám phá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay