autogenesis

[Mỹ]/ˌɔːtəʊˈdʒɛnɪsɪs/
[Anh]/ˌoʊtoʊˈdʒɛnɪˌsɪs/

Dịch

n. Lý thuyết rằng sự sống phát sinh một cách tự phát từ vật chất không sống.; Sự phát sinh tự nhiên hoặc sản xuất; tự phát sinh

Cụm từ & Cách kết hợp

autogenesis of life

sự tự sinh của sự sống

autogenesis in evolution

sự tự sinh trong quá trình tiến hóa

mechanisms of autogenesis

cơ chế tự sinh

autogenesis and complexity

sự tự sinh và sự phức tạp

Câu ví dụ

autogenesis is a fascinating concept in biology.

tự sinh là một khái niệm hấp dẫn trong sinh học.

many scientists study autogenesis to understand life's origins.

nhiều nhà khoa học nghiên cứu về tự sinh để hiểu nguồn gốc của sự sống.

autogenesis can explain certain evolutionary processes.

tự sinh có thể giải thích một số quá trình tiến hóa.

in autogenesis, organisms can arise from non-living matter.

trong tự sinh, các sinh vật có thể phát sinh từ vật chất vô sinh.

the theory of autogenesis challenges traditional views of life.

thuyết tự sinh thách thức những quan điểm truyền thống về sự sống.

understanding autogenesis may lead to breakthroughs in biotechnology.

hiểu về tự sinh có thể dẫn đến những đột phá trong công nghệ sinh học.

autogenesis is often discussed in the context of abiogenesis.

tự sinh thường được thảo luận trong bối cảnh của abiogenesis.

some researchers believe autogenesis could explain spontaneous generation.

một số nhà nghiên cứu tin rằng tự sinh có thể giải thích sự tự sinh.

autogenesis raises important questions about the nature of life.

tự sinh đặt ra những câu hỏi quan trọng về bản chất của sự sống.

the implications of autogenesis extend beyond biology.

tác động của tự sinh vượt ra ngoài lĩnh vực sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay