xeranthemums

[Mỹ]/zɪəˈrænθəmz/
[Anh]/zɪˈrænθəmz/

Dịch

n. cây hàng năm thuộc chi Xeranthemum

Cụm từ & Cách kết hợp

xeranthemums garden

vườn cúc xoăn

xeranthemums species

loài cúc xoăn

xeranthemums bloom

nở của cúc xoăn

xeranthemums care

chăm sóc cúc xoăn

xeranthemums colors

màu sắc của cúc xoăn

xeranthemums types

các loại cúc xoăn

xeranthemums display

trưng bày cúc xoăn

xeranthemums arrangement

bố trí cúc xoăn

xeranthemums seeds

hạt giống cúc xoăn

xeranthemums propagation

phát tán cúc xoăn

Câu ví dụ

xeranthemums are known for their vibrant colors.

hoa xương rồng được biết đến với màu sắc rực rỡ.

many gardeners love to plant xeranthemums in their flowerbeds.

nhiều người làm vườn thích trồng hoa xương rồng trong vườn hoa của họ.

xeranthemums can thrive in dry conditions.

hoa xương rồng có thể phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.

the beauty of xeranthemums attracts many pollinators.

vẻ đẹp của hoa xương rồng thu hút nhiều loài thụ phấn.

in summer, xeranthemums bloom beautifully.

vào mùa hè, hoa xương rồng nở hoa tuyệt đẹp.

people often use xeranthemums in floral arrangements.

mọi người thường sử dụng hoa xương rồng trong các sắp xếp hoa.

xeranthemums are often found in mediterranean gardens.

hoa xương rồng thường được tìm thấy trong các khu vườn Địa Trung Hải.

growing xeranthemums can be a rewarding experience.

trồng hoa xương rồng có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

xeranthemums require minimal maintenance once established.

hoa xương rồng đòi hỏi ít bảo trì sau khi đã được thiết lập.

many people appreciate the resilience of xeranthemums.

nhiều người đánh giá cao khả năng phục hồi của hoa xương rồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay