xerarch succession
hậu duệ kế thừa
xerarch community
cộng đồng xerarch
xerarch habitat
môi trường sống xerarch
xerarch ecosystem
hệ sinh thái xerarch
xerarch species
loài xerarch
xerarch environment
môi trường xerarch
xerarch zone
vùng xerarch
xerarch plant
thực vật xerarch
xerarch area
khu vực xerarch
xerarch adaptation
thích nghi xerarch
xerarch communities develop in areas with limited moisture.
các cộng đồng xerarch phát triển ở những khu vực có độ ẩm hạn chế.
the xerarch process begins with pioneer species.
quá trình xerarch bắt đầu với các loài tiên phong.
studying xerarch succession helps us understand ecological resilience.
nghiên cứu về sự kế thừa xerarch giúp chúng ta hiểu về khả năng phục hồi sinh thái.
xerarch ecosystems are often found in arid regions.
các hệ sinh thái xerarch thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn.
plants in xerarch environments adapt to survive with minimal water.
thực vật trong môi trường xerarch thích nghi để tồn tại với lượng nước tối thiểu.
understanding xerarch development is essential for conservation efforts.
hiểu về sự phát triển của xerarch là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn.
xerarch habitats support unique flora and fauna.
các môi trường sống xerarch hỗ trợ hệ động thực vật và động vật hoang dã độc đáo.
the study of xerarch zones reveals patterns of biodiversity.
nghiên cứu về các khu vực xerarch cho thấy các mô hình đa dạng sinh học.
xerarch environments can be challenging for many species.
các môi trường xerarch có thể là một thách thức đối với nhiều loài.
researchers monitor xerarch areas to assess climate change impacts.
các nhà nghiên cứu theo dõi các khu vực xerarch để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu.
xerarch succession
hậu duệ kế thừa
xerarch community
cộng đồng xerarch
xerarch habitat
môi trường sống xerarch
xerarch ecosystem
hệ sinh thái xerarch
xerarch species
loài xerarch
xerarch environment
môi trường xerarch
xerarch zone
vùng xerarch
xerarch plant
thực vật xerarch
xerarch area
khu vực xerarch
xerarch adaptation
thích nghi xerarch
xerarch communities develop in areas with limited moisture.
các cộng đồng xerarch phát triển ở những khu vực có độ ẩm hạn chế.
the xerarch process begins with pioneer species.
quá trình xerarch bắt đầu với các loài tiên phong.
studying xerarch succession helps us understand ecological resilience.
nghiên cứu về sự kế thừa xerarch giúp chúng ta hiểu về khả năng phục hồi sinh thái.
xerarch ecosystems are often found in arid regions.
các hệ sinh thái xerarch thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn.
plants in xerarch environments adapt to survive with minimal water.
thực vật trong môi trường xerarch thích nghi để tồn tại với lượng nước tối thiểu.
understanding xerarch development is essential for conservation efforts.
hiểu về sự phát triển của xerarch là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn.
xerarch habitats support unique flora and fauna.
các môi trường sống xerarch hỗ trợ hệ động thực vật và động vật hoang dã độc đáo.
the study of xerarch zones reveals patterns of biodiversity.
nghiên cứu về các khu vực xerarch cho thấy các mô hình đa dạng sinh học.
xerarch environments can be challenging for many species.
các môi trường xerarch có thể là một thách thức đối với nhiều loài.
researchers monitor xerarch areas to assess climate change impacts.
các nhà nghiên cứu theo dõi các khu vực xerarch để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay