sialorrhea

[Mỹ]/[ˌsaɪ.oʊˈrɪ.ə]/
[Anh]/[ˌsaɪ.oʊˈrɪ.ə]/

Dịch

n. Tiết涎 quá mức; chảy nước miếng; Tình trạng tiết涎 quá mức.

Cụm từ & Cách kết hợp

sialorrhea present

Triệu chứng tiết nước bọt quá mức hiện có

sialorrhea treatment

Điều trị tiết nước bọt quá mức

sialorrhea causes

Nguyên nhân gây tiết nước bọt quá mức

experiencing sialorrhea

Đang trải qua tình trạng tiết nước bọt quá mức

sialorrhea symptoms

Dấu hiệu của tình trạng tiết nước bọt quá mức

sialorrhea management

Quản lý tình trạng tiết nước bọt quá mức

severe sialorrhea

Tình trạng tiết nước bọt quá mức nghiêm trọng

sialorrhea medication

Thuốc điều trị tiết nước bọt quá mức

sialorrhea diagnosis

Chẩn đoán tình trạng tiết nước bọt quá mức

sialorrhea relief

Giảm nhẹ tình trạng tiết nước bọt quá mức

Câu ví dụ

the patient's sialorrhea was significantly reduced after starting the new medication.

Chảy nước dãi của bệnh nhân đã giảm đáng kể sau khi bắt đầu dùng thuốc mới.

sialorrhea can be a distressing symptom for individuals with parkinson's disease.

Chảy nước dãi có thể là triệu chứng gây khó chịu cho những người mắc bệnh Parkinson.

we carefully documented the patient's history of sialorrhea and related neurological issues.

Chúng tôi đã ghi chép cẩn thận về tiền sử chảy nước dãi và các vấn đề thần kinh liên quan của bệnh nhân.

botulinum toxin injections are sometimes used to manage severe sialorrhea.

Việc tiêm độc tố botulinum đôi khi được sử dụng để kiểm soát tình trạng chảy nước dãi nặng.

the neurologist suspected sialorrhea as a potential side effect of the medication.

Bác sĩ thần kinh nghi ngờ chảy nước dãi là một tác dụng phụ tiềm năng của thuốc.

anticholinergic medications are frequently prescribed to treat sialorrhea.

Các loại thuốc kháng cholinergic thường được kê đơn để điều trị chảy nước dãi.

the therapist recommended exercises to help the patient control their sialorrhea.

Nhà trị liệu đã đề xuất các bài tập giúp bệnh nhân kiểm soát tình trạng chảy nước dãi của mình.

sialorrhea can significantly impact a person's quality of life and social interactions.

Chảy nước dãi có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và các tương tác xã hội của một người.

the doctor inquired about the onset and severity of the patient's sialorrhea.

Bác sĩ đã hỏi về thời điểm bắt đầu và mức độ nghiêm trọng của tình trạng chảy nước dãi ở bệnh nhân.

sialorrhea is a common symptom observed in certain neurodegenerative disorders.

Chảy nước dãi là một triệu chứng phổ biến được quan sát thấy trong một số rối loạn thoái hóa thần kinh.

the speech therapist assessed the patient's ability to manage sialorrhea effectively.

Nhà trị liệu ngôn ngữ đã đánh giá khả năng kiểm soát chảy nước dãi hiệu quả của bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay