xerx

[Mỹ]/zɜːks/
[Anh]/zɜːrks/

Dịch

n. một người tuân thủ các nguyên tắc đạo đức cao; người có tiêu chuẩn đạo đức vững chắc
adj. có hoặc thể hiện các chuẩn mực đạo đức cao; hành xử theo cách đúng đắn về mặt đạo đức
Word Forms
số nhiềuxerxes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay