chest xrays
X-quang ngực
dental xrays
X-quang răng
xray results
Kết quả X-quang
get xrays
Chụp X-quang
xray machine
Máy X-quang
doctor xrayed
Bác sĩ đã chụp X-quang
xraying patient
Chụp X-quang cho bệnh nhân
need xrays
Cần chụp X-quang
xray technician
Kỹ thuật viên X-quang
multiple xrays
Nhiều X-quang
chest xrays
X-quang ngực
dental xrays
X-quang răng
xray results
Kết quả X-quang
get xrays
Chụp X-quang
xray machine
Máy X-quang
doctor xrayed
Bác sĩ đã chụp X-quang
xraying patient
Chụp X-quang cho bệnh nhân
need xrays
Cần chụp X-quang
xray technician
Kỹ thuật viên X-quang
multiple xrays
Nhiều X-quang
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay