xrays

[Mỹ]/ˈeksreɪz/
[Anh]/ˈeksreɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

chest xrays

dental xrays

xray results

get xrays

xray machine

doctor xrayed

xraying patient

need xrays

xray technician

multiple xrays

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay