xylocarp

[Mỹ]/ˈzaɪləʊkɑːp/
[Anh]/ˈzaɪləˌkɑrp/

Dịch

n.trái cứng, gỗ; cây mang trái cứng, gỗ

Cụm từ & Cách kết hợp

xylocarp fruit

quả xylocarp

xylocarp tree

cây xylocarp

xylocarp species

loài xylocarp

xylocarp shell

vỏ xylocarp

xylocarp growth

sự phát triển của xylocarp

xylocarp structure

cấu trúc của xylocarp

xylocarp habitat

môi trường sống của xylocarp

xylocarp classification

phân loại xylocarp

xylocarp characteristics

đặc điểm của xylocarp

xylocarp ecology

sinh thái học của xylocarp

Câu ví dụ

the xylocarp is often found in tropical regions.

thân cây gỗ thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

people often confuse a xylocarp with a coconut.

mọi người thường nhầm lẫn thân cây gỗ với dừa.

harvesting xylocarps can be a challenging task.

việc thu hoạch thân cây gỗ có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách.

xylocarps can provide valuable nutrition.

thân cây gỗ có thể cung cấp dinh dưỡng có giá trị.

the texture of a xylocarp is quite unique.

kết cấu của thân cây gỗ khá độc đáo.

many animals rely on xylocarps for food.

nhiều loài động vật dựa vào thân cây gỗ để lấy thức ăn.

understanding the growth of xylocarps is essential for botanists.

hiểu về sự phát triển của thân cây gỗ là điều cần thiết đối với các nhà thực vật học.

xylocarps have a hard outer shell.

thân cây gỗ có vỏ ngoài cứng.

some cultures use xylocarps in traditional medicine.

một số nền văn hóa sử dụng thân cây gỗ trong y học truyền thống.

collecting xylocarps can be a fun activity.

việc thu thập thân cây gỗ có thể là một hoạt động thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay