xyloid

[Mỹ]/'zaɪlɔɪd/
[Anh]/'zaɪlɔɪd/

Dịch

adj. làm bằng hoặc giống như gỗ

Cụm từ & Cách kết hợp

xyloid structure

cấu trúc xyloit

xyloid tissue

mô xyloit

xyloid material

vật liệu xyloit

xyloid fiber

sợi xyloit

xyloid growth

sự phát triển của xyloit

xyloid formation

sự hình thành của xyloit

xyloid component

thành phần xyloit

xyloid specimen

mẫu vật xyloit

xyloid quality

chất lượng xyloit

xyloid characteristics

đặc điểm của xyloit

Câu ví dụ

the xyloid structure of the tree provides excellent support.

cấu trúc xyloit của cây cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời.

scientists study xyloid materials for their durability.

các nhà khoa học nghiên cứu các vật liệu xyloit vì độ bền của chúng.

many ancient tools were made from xyloid substances.

nhiều công cụ cổ đại được làm từ các chất xyloit.

the xyloid texture of the bark is quite rough.

bề mặt xyloit của vỏ cây khá thô ráp.

in botany, xyloid refers to wood-like characteristics.

trong thực vật học, xyloit đề cập đến các đặc điểm giống như gỗ.

xyloid fossils can provide insights into ancient ecosystems.

fossil xyloit có thể cung cấp thông tin chi tiết về các hệ sinh thái cổ đại.

the xyloid nature of the material makes it ideal for construction.

tính chất xyloit của vật liệu khiến nó trở nên lý tưởng cho việc xây dựng.

artists often prefer xyloid textures for their sculptures.

các nghệ sĩ thường thích các kết cấu xyloit cho điêu khắc của họ.

xyloid plants play a crucial role in carbon storage.

thực vật xyloit đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ carbon.

the xyloid formation of the roots helps in soil stability.

sự hình thành xyloit của rễ giúp ổn định đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay