| số nhiều | yahvehs |
praise yahveh
tôn thờ yahveh
worship yahveh
thờ phượng yahveh
follow yahveh
theo dõi yahveh
serve yahveh
phục vụ yahveh
trust yahveh
tin tưởng yahveh
know yahveh
biết yahveh
love yahveh
yêu thương yahveh
obey yahveh
vâng lệnh yahveh
honor yahveh
tôn kính yahveh
seek yahveh
tìm kiếm yahveh
yahveh is often referred to as the god of israel.
yahveh thường được gọi là vị thần của Israel.
many people find comfort in praying to yahveh.
nhiều người tìm thấy sự an ủi khi cầu nguyện với yahveh.
yahveh's teachings emphasize love and compassion.
những lời dạy của yahveh nhấn mạnh tình yêu thương và lòng trắc ẩn.
in the bible, yahveh made a covenant with his people.
trong kinh thánh, yahveh đã lập giao ước với dân của mình.
yahveh is often depicted as a protector and guide.
yahveh thường được mô tả là người bảo vệ và dẫn đường.
many prayers begin with the name of yahveh.
nhiều lời cầu nguyện bắt đầu bằng tên của yahveh.
yahveh's presence is felt in moments of deep reflection.
sự hiện diện của yahveh được cảm nhận trong những khoảnh khắc suy ngẫm sâu sắc.
people gather to worship yahveh in various ways.
mọi người tụ họp để tôn thờ yahveh theo nhiều cách khác nhau.
yahveh is a central figure in many religious texts.
yahveh là một nhân vật trung tâm trong nhiều văn bản tôn giáo.
understanding yahveh's nature is a lifelong journey for many.
hiểu bản chất của yahveh là một hành trình dài lâu đối với nhiều người.
praise yahveh
tôn thờ yahveh
worship yahveh
thờ phượng yahveh
follow yahveh
theo dõi yahveh
serve yahveh
phục vụ yahveh
trust yahveh
tin tưởng yahveh
know yahveh
biết yahveh
love yahveh
yêu thương yahveh
obey yahveh
vâng lệnh yahveh
honor yahveh
tôn kính yahveh
seek yahveh
tìm kiếm yahveh
yahveh is often referred to as the god of israel.
yahveh thường được gọi là vị thần của Israel.
many people find comfort in praying to yahveh.
nhiều người tìm thấy sự an ủi khi cầu nguyện với yahveh.
yahveh's teachings emphasize love and compassion.
những lời dạy của yahveh nhấn mạnh tình yêu thương và lòng trắc ẩn.
in the bible, yahveh made a covenant with his people.
trong kinh thánh, yahveh đã lập giao ước với dân của mình.
yahveh is often depicted as a protector and guide.
yahveh thường được mô tả là người bảo vệ và dẫn đường.
many prayers begin with the name of yahveh.
nhiều lời cầu nguyện bắt đầu bằng tên của yahveh.
yahveh's presence is felt in moments of deep reflection.
sự hiện diện của yahveh được cảm nhận trong những khoảnh khắc suy ngẫm sâu sắc.
people gather to worship yahveh in various ways.
mọi người tụ họp để tôn thờ yahveh theo nhiều cách khác nhau.
yahveh is a central figure in many religious texts.
yahveh là một nhân vật trung tâm trong nhiều văn bản tôn giáo.
understanding yahveh's nature is a lifelong journey for many.
hiểu bản chất của yahveh là một hành trình dài lâu đối với nhiều người.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now