yahveh

[Mỹ]/ˈjɑːvɛ/
[Anh]/ˈjɑːveɪ/

Dịch

n. tên của Chúa trong Kitô giáo; tương đương với Yahweh
Word Forms
số nhiềuyahvehs

Cụm từ & Cách kết hợp

praise yahveh

tôn thờ yahveh

worship yahveh

thờ phượng yahveh

follow yahveh

theo dõi yahveh

serve yahveh

phục vụ yahveh

trust yahveh

tin tưởng yahveh

know yahveh

biết yahveh

love yahveh

yêu thương yahveh

obey yahveh

vâng lệnh yahveh

honor yahveh

tôn kính yahveh

seek yahveh

tìm kiếm yahveh

Câu ví dụ

yahveh is often referred to as the god of israel.

yahveh thường được gọi là vị thần của Israel.

many people find comfort in praying to yahveh.

nhiều người tìm thấy sự an ủi khi cầu nguyện với yahveh.

yahveh's teachings emphasize love and compassion.

những lời dạy của yahveh nhấn mạnh tình yêu thương và lòng trắc ẩn.

in the bible, yahveh made a covenant with his people.

trong kinh thánh, yahveh đã lập giao ước với dân của mình.

yahveh is often depicted as a protector and guide.

yahveh thường được mô tả là người bảo vệ và dẫn đường.

many prayers begin with the name of yahveh.

nhiều lời cầu nguyện bắt đầu bằng tên của yahveh.

yahveh's presence is felt in moments of deep reflection.

sự hiện diện của yahveh được cảm nhận trong những khoảnh khắc suy ngẫm sâu sắc.

people gather to worship yahveh in various ways.

mọi người tụ họp để tôn thờ yahveh theo nhiều cách khác nhau.

yahveh is a central figure in many religious texts.

yahveh là một nhân vật trung tâm trong nhiều văn bản tôn giáo.

understanding yahveh's nature is a lifelong journey for many.

hiểu bản chất của yahveh là một hành trình dài lâu đối với nhiều người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay