yangtzes

[Mỹ]/ˈjæŋziːz/
[Anh]/ˈjæŋziːz/

Dịch

n.sông dài nhất ở châu Á, chảy qua Trung Quốc

Cụm từ & Cách kết hợp

yangtzes river

sông ngòi Trường Giang

yangtzes basin

hạ lưu Trường Giang

yangtzes delta

đồng bằng sông Trường Giang

yangtzes wildlife

động vật hoang dã Trường Giang

yangtzes culture

văn hóa Trường Giang

yangtzes ecosystem

hệ sinh thái Trường Giang

yangtzes fishing

ngư nghiệp Trường Giang

yangtzes tourism

du lịch Trường Giang

yangtzes history

lịch sử Trường Giang

yangtzes economy

nền kinh tế Trường Giang

Câu ví dụ

the yangtzes are known for their stunning landscapes.

Những con sông Trường Giang nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many species of fish inhabit the yangtzes.

Nhiều loài cá sinh sống trong Trường Giang.

the yangtzes provide vital resources for local communities.

Trường Giang cung cấp những nguồn tài nguyên quan trọng cho cộng đồng địa phương.

tourists flock to the yangtzes every year.

Mỗi năm, khách du lịch đổ về Trường Giang.

environmental protection efforts are crucial for the yangtzes.

Những nỗ lực bảo vệ môi trường là rất quan trọng đối với Trường Giang.

the yangtzes are a key part of china's heritage.

Trường Giang là một phần quan trọng của di sản Trung Quốc.

fishing along the yangtzes has a long tradition.

Đánh bắt cá dọc theo Trường Giang có một lịch sử lâu đời.

researchers study the yangtzes to understand biodiversity.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu Trường Giang để hiểu về đa dạng sinh học.

many cities are located along the yangtzes.

Nhiều thành phố nằm dọc theo Trường Giang.

the yangtzes play a significant role in transportation.

Trường Giang đóng vai trò quan trọng trong giao thông vận tải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay