| số nhiều | yardangs |
yardang formation
hình thành yardang
yardang landscape
khung cảnh yardang
yardang region
khu vực yardang
yardang features
đặc điểm yardang
yardang structure
cấu trúc yardang
yardang erosion
xói mòn yardang
yardang terrain
địa hình yardang
yardang formations
các hình thành yardang
yardang deposits
các bãi chứa yardang
yardang types
các loại yardang
yardang formations are found in arid regions.
các hình thái yardang được tìm thấy ở các vùng khô hạn.
the yardang landscape is fascinating to explore.
khung cảnh yardang rất thú vị để khám phá.
scientists study yardangs to understand erosion.
các nhà khoa học nghiên cứu yardang để hiểu về xói mòn.
many tourists visit the yardang national park.
rất nhiều khách du lịch đến thăm vườn quốc gia yardang.
yardangs can be shaped by strong winds.
các yardang có thể được hình thành bởi những cơn gió mạnh.
the unique shapes of yardangs attract photographers.
những hình dạng độc đáo của yardang thu hút các nhiếp ảnh gia.
yardangs are often compared to natural sculptures.
các yardang thường được so sánh với các tác phẩm điêu khắc tự nhiên.
geologists often conduct research on yardang formations.
các nhà địa chất thường tiến hành nghiên cứu về các hình thái yardang.
yardangs provide insight into geological processes.
các yardang cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quá trình địa chất.
exploring yardangs requires proper preparation.
khám phá yardang đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
yardang formation
hình thành yardang
yardang landscape
khung cảnh yardang
yardang region
khu vực yardang
yardang features
đặc điểm yardang
yardang structure
cấu trúc yardang
yardang erosion
xói mòn yardang
yardang terrain
địa hình yardang
yardang formations
các hình thành yardang
yardang deposits
các bãi chứa yardang
yardang types
các loại yardang
yardang formations are found in arid regions.
các hình thái yardang được tìm thấy ở các vùng khô hạn.
the yardang landscape is fascinating to explore.
khung cảnh yardang rất thú vị để khám phá.
scientists study yardangs to understand erosion.
các nhà khoa học nghiên cứu yardang để hiểu về xói mòn.
many tourists visit the yardang national park.
rất nhiều khách du lịch đến thăm vườn quốc gia yardang.
yardangs can be shaped by strong winds.
các yardang có thể được hình thành bởi những cơn gió mạnh.
the unique shapes of yardangs attract photographers.
những hình dạng độc đáo của yardang thu hút các nhiếp ảnh gia.
yardangs are often compared to natural sculptures.
các yardang thường được so sánh với các tác phẩm điêu khắc tự nhiên.
geologists often conduct research on yardang formations.
các nhà địa chất thường tiến hành nghiên cứu về các hình thái yardang.
yardangs provide insight into geological processes.
các yardang cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quá trình địa chất.
exploring yardangs requires proper preparation.
khám phá yardang đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay