yardbird

[US]/ˈjɑːdbɜːd/
[UK]/ˈjɑːrdˌbɜrd/
Frequency: Very High

Translation

n. tân binh hoặc lính; một người lính được phân công làm nhiệm vụ tầm thường; bộ binh; thuật ngữ không chính thức cho một tội phạm hoặc tù nhân; tân binh chưa được huấn luyện
Word Forms
số nhiềuyardbirds

Phrases & Collocations

yardbird special

phong cách chim yến

yardbird blues

những nỗi buồn của chim yến

yardbird style

phong cách chim yến

yardbird festival

lễ hội chim yến

yardbird cook

nấu ăn kiểu chim yến

yardbird tales

những câu chuyện về chim yến

yardbird crew

phi hành đoàn chim yến

yardbird charm

sức quyến rũ của chim yến

yardbird vibes

không khí của chim yến

yardbird dreams

những giấc mơ về chim yến

Example Sentences

the yardbird wandered around the farm.

anh ta đi lang thang quanh trang trại.

he raised a yardbird in his backyard.

anh ta nuôi một con chim yến trong sân sau nhà.

yardbirds are often friendly and curious.

Những con chim yến thường hòa đồng và tò mò.

she enjoys watching the yardbird peck at the ground.

Cô ấy thích xem chim yến mổ đất.

the yardbird quickly became part of the family.

Con chim yến nhanh chóng trở thành một phần của gia đình.

we often feed the yardbird in the mornings.

Chúng tôi thường cho chim yến ăn vào buổi sáng.

yardbirds can be quite entertaining to watch.

Những con chim yến có thể khá thú vị để xem.

the children love to play with the yardbird.

Những đứa trẻ rất thích chơi đùa với chim yến.

he took a picture of the yardbird perched on the fence.

Anh ấy đã chụp một bức ảnh về con chim yến đậu trên hàng rào.

yardbirds are a common sight in rural areas.

Những con chim yến là một cảnh thường thấy ở vùng nông thôn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now