year-end review
đánh giá cuối năm
year-end bonus
thưởng cuối năm
year-end sale
khuyến mãi cuối năm
year-end party
tiệc cuối năm
year-end report
báo cáo cuối năm
year-end planning
lập kế hoạch cuối năm
year-end closing
kết thúc năm
last year-end
cuối năm vừa rồi
year-end deadline
hạn chót cuối năm
doing year-end
làm việc cuối năm
we're reflecting on a successful year-end review with the team.
Chúng tôi đang suy ngẫm về một đánh giá cuối năm thành công với đội ngũ.
it's time to finalize the year-end budget projections.
Đã đến lúc hoàn tất các dự báo ngân sách cuối năm.
the year-end sales figures exceeded our expectations.
Kết quả bán hàng cuối năm đã vượt quá mong đợi của chúng tôi.
we're preparing for the year-end holiday rush at the store.
Chúng tôi đang chuẩn bị cho mùa cao điểm mua sắm cuối năm tại cửa hàng.
many employees take year-end vacations to relax and recharge.
Nhiều nhân viên nghỉ phép cuối năm để thư giãn và nạp lại năng lượng.
the year-end party was a great opportunity to socialize.
Tiệc cuối năm là cơ hội tuyệt vời để giao lưu.
we'll be sending out year-end thank you notes to our clients.
Chúng tôi sẽ gửi thư cảm ơn cuối năm cho khách hàng của mình.
it's a busy time with year-end audits and reporting.
Đây là thời điểm bận rộn với kiểm toán và báo cáo cuối năm.
the year-end performance evaluations are scheduled for next week.
Các đánh giá hiệu suất cuối năm sẽ được lên lịch vào tuần tới.
we're analyzing the year-end data to inform next year's strategy.
Chúng tôi đang phân tích dữ liệu cuối năm để đưa ra chiến lược cho năm tới.
it's a chance to celebrate year-end achievements with colleagues.
Đây là cơ hội để ăn mừng những thành tựu cuối năm với đồng nghiệp.
year-end review
đánh giá cuối năm
year-end bonus
thưởng cuối năm
year-end sale
khuyến mãi cuối năm
year-end party
tiệc cuối năm
year-end report
báo cáo cuối năm
year-end planning
lập kế hoạch cuối năm
year-end closing
kết thúc năm
last year-end
cuối năm vừa rồi
year-end deadline
hạn chót cuối năm
doing year-end
làm việc cuối năm
we're reflecting on a successful year-end review with the team.
Chúng tôi đang suy ngẫm về một đánh giá cuối năm thành công với đội ngũ.
it's time to finalize the year-end budget projections.
Đã đến lúc hoàn tất các dự báo ngân sách cuối năm.
the year-end sales figures exceeded our expectations.
Kết quả bán hàng cuối năm đã vượt quá mong đợi của chúng tôi.
we're preparing for the year-end holiday rush at the store.
Chúng tôi đang chuẩn bị cho mùa cao điểm mua sắm cuối năm tại cửa hàng.
many employees take year-end vacations to relax and recharge.
Nhiều nhân viên nghỉ phép cuối năm để thư giãn và nạp lại năng lượng.
the year-end party was a great opportunity to socialize.
Tiệc cuối năm là cơ hội tuyệt vời để giao lưu.
we'll be sending out year-end thank you notes to our clients.
Chúng tôi sẽ gửi thư cảm ơn cuối năm cho khách hàng của mình.
it's a busy time with year-end audits and reporting.
Đây là thời điểm bận rộn với kiểm toán và báo cáo cuối năm.
the year-end performance evaluations are scheduled for next week.
Các đánh giá hiệu suất cuối năm sẽ được lên lịch vào tuần tới.
we're analyzing the year-end data to inform next year's strategy.
Chúng tôi đang phân tích dữ liệu cuối năm để đưa ra chiến lược cho năm tới.
it's a chance to celebrate year-end achievements with colleagues.
Đây là cơ hội để ăn mừng những thành tựu cuối năm với đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay