yearbook

[Mỹ]/'jɪəbʊk/
[Anh]/'jɪəbʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sách kỷ yếu; báo cáo thường niên; ấn phẩm hàng năm

Cụm từ & Cách kết hợp

statistical yearbook

báo cáo thường niên thống kê

Câu ví dụ

Chinese Journalism Yearbook

Bản tin thường niên về báo chí Trung Quốc

The Rugby Union Yearbook.

Ấn phẩm thường niên của Rugby Union

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay