yearss

[Mỹ]/jɪərz/
[Anh]/jɪrz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

years ago

for years

years later

all these years

over the years

years of experience

in recent years

for many years

through the years

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay