yellowbird song
bài hát chim sẻ vàng
yellowbird flight
chuyến bay của chim sẻ vàng
yellowbird nest
tổ chim sẻ vàng
yellowbird call
tiếng gọi của chim sẻ vàng
yellowbird feather
lông chim sẻ vàng
yellowbird habitat
môi trường sống của chim sẻ vàng
yellowbird migration
di cư của chim sẻ vàng
yellowbird sighting
nhìn thấy chim sẻ vàng
yellowbird species
loài chim sẻ vàng
yellowbird behavior
hành vi của chim sẻ vàng
the yellowbird sings beautifully in the morning.
chim sẻ vàng hót rất hay vào buổi sáng.
she spotted a yellowbird perched on the branch.
cô ấy nhìn thấy một con chim sẻ vàng đậu trên cành cây.
the yellowbird is known for its bright feathers.
chim sẻ vàng nổi tiếng với bộ lông rực rỡ của nó.
we saw a yellowbird fluttering around the garden.
chúng tôi thấy một con chim sẻ vàng bay lượn quanh khu vườn.
he painted a picture of a yellowbird in flight.
anh ấy vẽ một bức tranh về một con chim sẻ vàng đang bay.
the yellowbird's song filled the air with joy.
tiếng hót của chim sẻ vàng tràn ngập không khí với niềm vui.
she loves to watch the yellowbird gather seeds.
cô ấy thích nhìn chim sẻ vàng thu thập hạt giống.
the yellowbird is often seen in sunny fields.
chim sẻ vàng thường được nhìn thấy ở những cánh đồng đầy nắng.
we heard a yellowbird calling from the tree.
chúng tôi nghe thấy một con chim sẻ vàng gọi từ trên cây.
a yellowbird flew past us while we were walking.
một con chim sẻ vàng bay qua chúng tôi khi chúng tôi đang đi bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay