yellowleg

[Mỹ]/ˈjeləʊleɡ/
[Anh]/ˈjeloʊleɡ/

Dịch

n. Một loại chim có chân vàng, đặc biệt là loài sandpiper; bất kỳ loài chim nước nào thuộc họ Scolopacidae, được đặc trưng bởi chân vàng hoặc có màu vàng nhạt.
Word Forms
số nhiềuyellowlegs

Câu ví dụ

the yellowleg bird flew across the calm lake at sunset.

Chim yellowleg bay qua hồ nước yên bình vào lúc hoàng hôn.

we spotted a yellowleg nesting among the tall reeds.

Chúng tôi phát hiện một con yellowleg đang làm tổ giữa những bụi sậy cao.

the yellowleg's bright legs made it easy to identify in the marsh.

Các chân sáng của chim yellowleg giúp dễ dàng nhận biết nó trong đầm lầy.

yellowlegs migrate south during the cold winter months.

Yellowlegs di cư về phía nam trong những tháng mùa đông lạnh giá.

a flock of yellowlegs was feeding near the water's edge.

Một đàn yellowlegs đang kiếm ăn gần mép nước.

the photographer captured a stunning shot of the yellowleg.

Nhà chụp ảnh đã ghi lại một bức ảnh tuyệt đẹp của con yellowleg.

yellowlegs are known for their distinctive calls at dawn.

Yellowlegs nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng vào lúc bình minh.

the yellowleg stood motionless, waiting for fish to swim by.

Con yellowleg đứng bất động, chờ đợi cá bơi qua.

conservationists are working to protect the yellowleg's natural habitat.

Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ môi trường sống tự nhiên của yellowleg.

during autumn migration, thousands of yellowlegs pass through this wetland.

Trong mùa di cư thu, hàng nghìn con yellowlegs đi qua vùng đất ngập nước này.

the juvenile yellowleg has slightly different plumage than the adult.

Con yellowleg non có bộ lông hơi khác so với con trưởng thành.

bird watchers often confuse yellowlegs with other similar shorebirds.

Các người yêu chim thường nhầm lẫn yellowlegs với các loài chim nước khác tương tự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay