yellowwood tree
cây gỗ vàng
yellowwood color
màu vàng gỗ
yellowwood furniture
đồ nội thất gỗ vàng
yellowwood forest
rừng gỗ vàng
yellowwood species
loài gỗ vàng
yellowwood lumber
gỗ vàng
yellowwood leaves
lá cây gỗ vàng
yellowwood bark
vỏ cây gỗ vàng
yellowwood habitat
môi trường sống của gỗ vàng
yellowwood oil
dầu gỗ vàng
the yellowwood tree is known for its durability.
cây gỗ vàng được biết đến vì độ bền của nó.
many artisans prefer yellowwood for furniture making.
nhiều thợ thủ công thích gỗ vàng để làm đồ nội thất.
the leaves of the yellowwood turn vibrant colors in the fall.
lá cây gỗ vàng chuyển sang màu sắc rực rỡ vào mùa thu.
yellowwood is a popular choice for outdoor decking.
gỗ vàng là lựa chọn phổ biến cho sàn ngoài trời.
she planted a yellowwood sapling in her garden.
cô ấy đã trồng một cây con gỗ vàng trong vườn của mình.
yellowwood has a beautiful grain pattern that attracts buyers.
gỗ vàng có hoa văn đẹp khiến người mua bị thu hút.
the yellowwood forest is home to many wildlife species.
rừng gỗ vàng là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
craftsmen often use yellowwood for intricate carvings.
thợ thủ công thường sử dụng gỗ vàng để điêu khắc phức tạp.
in some cultures, yellowwood is considered sacred.
trong một số nền văn hóa, gỗ vàng được coi là linh thiêng.
yellowwood is resistant to decay and pests, making it ideal for construction.
gỗ vàng có khả năng chống lại sự phân hủy và sâu bệnh, khiến nó trở nên lý tưởng cho việc xây dựng.
yellowwood tree
cây gỗ vàng
yellowwood color
màu vàng gỗ
yellowwood furniture
đồ nội thất gỗ vàng
yellowwood forest
rừng gỗ vàng
yellowwood species
loài gỗ vàng
yellowwood lumber
gỗ vàng
yellowwood leaves
lá cây gỗ vàng
yellowwood bark
vỏ cây gỗ vàng
yellowwood habitat
môi trường sống của gỗ vàng
yellowwood oil
dầu gỗ vàng
the yellowwood tree is known for its durability.
cây gỗ vàng được biết đến vì độ bền của nó.
many artisans prefer yellowwood for furniture making.
nhiều thợ thủ công thích gỗ vàng để làm đồ nội thất.
the leaves of the yellowwood turn vibrant colors in the fall.
lá cây gỗ vàng chuyển sang màu sắc rực rỡ vào mùa thu.
yellowwood is a popular choice for outdoor decking.
gỗ vàng là lựa chọn phổ biến cho sàn ngoài trời.
she planted a yellowwood sapling in her garden.
cô ấy đã trồng một cây con gỗ vàng trong vườn của mình.
yellowwood has a beautiful grain pattern that attracts buyers.
gỗ vàng có hoa văn đẹp khiến người mua bị thu hút.
the yellowwood forest is home to many wildlife species.
rừng gỗ vàng là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
craftsmen often use yellowwood for intricate carvings.
thợ thủ công thường sử dụng gỗ vàng để điêu khắc phức tạp.
in some cultures, yellowwood is considered sacred.
trong một số nền văn hóa, gỗ vàng được coi là linh thiêng.
yellowwood is resistant to decay and pests, making it ideal for construction.
gỗ vàng có khả năng chống lại sự phân hủy và sâu bệnh, khiến nó trở nên lý tưởng cho việc xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay