yellowwoods

[Mỹ]/ˈjɛl.ə.wʊd/
[Anh]/ˈjɛl.oʊ.wʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây sản xuất gỗ màu vàng, bao gồm nhiều loài cây khác nhau, và cụ thể chỉ đến gỗ từ những cây này

Cụm từ & Cách kết hợp

yellowwood tree

cây gỗ vàng

yellowwood color

màu vàng gỗ

yellowwood furniture

đồ nội thất gỗ vàng

yellowwood forest

rừng gỗ vàng

yellowwood species

loài gỗ vàng

yellowwood lumber

gỗ vàng

yellowwood leaves

lá cây gỗ vàng

yellowwood bark

vỏ cây gỗ vàng

yellowwood habitat

môi trường sống của gỗ vàng

yellowwood oil

dầu gỗ vàng

Câu ví dụ

the yellowwood tree is known for its durability.

cây gỗ vàng được biết đến vì độ bền của nó.

many artisans prefer yellowwood for furniture making.

nhiều thợ thủ công thích gỗ vàng để làm đồ nội thất.

the leaves of the yellowwood turn vibrant colors in the fall.

lá cây gỗ vàng chuyển sang màu sắc rực rỡ vào mùa thu.

yellowwood is a popular choice for outdoor decking.

gỗ vàng là lựa chọn phổ biến cho sàn ngoài trời.

she planted a yellowwood sapling in her garden.

cô ấy đã trồng một cây con gỗ vàng trong vườn của mình.

yellowwood has a beautiful grain pattern that attracts buyers.

gỗ vàng có hoa văn đẹp khiến người mua bị thu hút.

the yellowwood forest is home to many wildlife species.

rừng gỗ vàng là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

craftsmen often use yellowwood for intricate carvings.

thợ thủ công thường sử dụng gỗ vàng để điêu khắc phức tạp.

in some cultures, yellowwood is considered sacred.

trong một số nền văn hóa, gỗ vàng được coi là linh thiêng.

yellowwood is resistant to decay and pests, making it ideal for construction.

gỗ vàng có khả năng chống lại sự phân hủy và sâu bệnh, khiến nó trở nên lý tưởng cho việc xây dựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay