yews and shrubs
tuyết tùng và cây bụi
yews in gardens
tuyết tùng trong vườn
yews for hedges
tuyết tùng làm hàng rào
yews as borders
tuyết tùng làm đường viền
yews in landscapes
tuyết tùng trong cảnh quan
yews for privacy
tuyết tùng để riêng tư
yews for shade
tuyết tùng để che bóng
yews in parks
tuyết tùng trong công viên
yews for decoration
tuyết tùng để trang trí
yews in winter
tuyết tùng vào mùa đông
yews are often used in landscaping for their dense foliage.
thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vì tán lá dày đặc.
the yews in the garden provide excellent privacy.
cây thông thường ở vườn cung cấp sự riêng tư tuyệt vời.
many species of yews are toxic to pets and humans.
nhiều loài cây thông độc hại với vật nuôi và con người.
she planted yews along the walkway for added beauty.
Cô ấy đã trồng cây thông dọc theo lối đi bộ để thêm vẻ đẹp.
yews can thrive in various soil types and conditions.
cây thông có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất và điều kiện khác nhau.
the ancient yews in the churchyard are a sight to behold.
những cây thông cổ ở nghĩa địa là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
yews are often pruned to maintain their shape and size.
cây thông thường xuyên được cắt tỉa để duy trì hình dạng và kích thước của chúng.
in mythology, yews are associated with immortality.
trong thần thoại, cây thông gắn liền với sự bất tử.
the berries of yews are bright red but should not be eaten.
những quả mọng của cây thông có màu đỏ tươi nhưng không nên ăn.
yews can be a great addition to any garden design.
cây thông có thể là một bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ thiết kế vườn nào.
yews and shrubs
tuyết tùng và cây bụi
yews in gardens
tuyết tùng trong vườn
yews for hedges
tuyết tùng làm hàng rào
yews as borders
tuyết tùng làm đường viền
yews in landscapes
tuyết tùng trong cảnh quan
yews for privacy
tuyết tùng để riêng tư
yews for shade
tuyết tùng để che bóng
yews in parks
tuyết tùng trong công viên
yews for decoration
tuyết tùng để trang trí
yews in winter
tuyết tùng vào mùa đông
yews are often used in landscaping for their dense foliage.
thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vì tán lá dày đặc.
the yews in the garden provide excellent privacy.
cây thông thường ở vườn cung cấp sự riêng tư tuyệt vời.
many species of yews are toxic to pets and humans.
nhiều loài cây thông độc hại với vật nuôi và con người.
she planted yews along the walkway for added beauty.
Cô ấy đã trồng cây thông dọc theo lối đi bộ để thêm vẻ đẹp.
yews can thrive in various soil types and conditions.
cây thông có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất và điều kiện khác nhau.
the ancient yews in the churchyard are a sight to behold.
những cây thông cổ ở nghĩa địa là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
yews are often pruned to maintain their shape and size.
cây thông thường xuyên được cắt tỉa để duy trì hình dạng và kích thước của chúng.
in mythology, yews are associated with immortality.
trong thần thoại, cây thông gắn liền với sự bất tử.
the berries of yews are bright red but should not be eaten.
những quả mọng của cây thông có màu đỏ tươi nhưng không nên ăn.
yews can be a great addition to any garden design.
cây thông có thể là một bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ thiết kế vườn nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay