yieldings

[Mỹ]/ˈjiːldɪŋz/
[Anh]/ˈjiːldɪŋz/

Dịch

adj. sản xuất hoặc tạo ra; dễ biến dạng hoặc linh hoạt; phục tùng hoặc tuân thủ

Cụm từ & Cách kết hợp

yieldings of nature

những thành quả từ thiên nhiên

yieldings of investment

những thành quả từ đầu tư

yieldings from crops

những thành quả từ cây trồng

yieldings of labor

những thành quả từ lao động

yieldings of research

những thành quả từ nghiên cứu

yieldings of energy

những thành quả từ năng lượng

yieldings of knowledge

những thành quả từ kiến thức

yieldings of effort

những thành quả từ nỗ lực

yieldings of time

những thành quả từ thời gian

yieldings of technology

những thành quả từ công nghệ

Câu ví dụ

the farmer's yieldings were higher this year due to better weather.

Năng suất của người nông dân cao hơn năm nay nhờ thời tiết tốt hơn.

the yieldings from the investment exceeded our expectations.

Năng suất từ khoản đầu tư vượt quá mong đợi của chúng tôi.

we need to analyze the yieldings of the new crop.

Chúng tôi cần phân tích năng suất của vụ mùa mới.

her yieldings in the competition were impressive.

Năng suất của cô trong cuộc thi rất ấn tượng.

the yieldings of the project will be reviewed next month.

Năng suất của dự án sẽ được xem xét vào tháng tới.

he was pleased with the yieldings from his recent efforts.

Anh ấy rất hài lòng với năng suất từ những nỗ lực gần đây của mình.

the yieldings of renewable energy sources are increasing.

Năng suất từ các nguồn năng lượng tái tạo đang tăng lên.

we expect higher yieldings if we improve our techniques.

Chúng tôi mong đợi năng suất cao hơn nếu chúng tôi cải thiện kỹ thuật của mình.

the yieldings from the research are promising for future studies.

Năng suất từ nghiên cứu rất hứa hẹn cho các nghiên cứu trong tương lai.

she calculated the yieldings from her investments carefully.

Cô ấy đã tính toán cẩn thận năng suất từ các khoản đầu tư của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay