yike

[Mỹ]/jaɪk/
[Anh]/jaɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cuộc tranh luận, cuộc cãi vã, cuộc chiến
vi. tranh luận, cãi vã, chiến đấu
Word Forms
số nhiềuyikes

Cụm từ & Cách kết hợp

yike moment

khoảnh khắc yike

yike reaction

phản ứng yike

yike face

biểu cảm yike

yike sound

tiếng yike

yike feeling

cảm giác yike

yike factor

yếu tố yike

yike response

phản hồi yike

yike level

mức độ yike

yike alert

cảnh báo yike

Câu ví dụ

yikes, that was a close call!

Trời ơi, may mắn quá!

yikes, i forgot my wallet at home.

Trời ơi, tôi quên ví ở nhà rồi.

yikes, this homework is harder than i thought.

Trời ơi, bài tập này khó hơn tôi nghĩ đấy.

yikes, i just spilled coffee on my shirt!

Trời ơi, tôi vừa làm đổ cà phê lên áo rồi!

yikes, that roller coaster looks terrifying!

Trời ơi, trò chơi cảm giác mạnh đó trông thật đáng sợ!

yikes, i can't believe i missed the bus!

Trời ơi, tôi không thể tin rằng mình đã bỏ lỡ xe buýt!

yikes, i think i left the oven on!

Trời ơi, tôi nghĩ tôi để quên lò nướng ở bật!

yikes, i need to study for the exam!

Trời ơi, tôi cần phải học cho kỳ thi!

yikes, that noise is really loud!

Trời ơi, tiếng ồn đó thật lớn!

yikes, i didn't expect it to rain today.

Trời ơi, tôi không nghĩ hôm nay trời sẽ mưa đâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay