yodellers

[Mỹ]/ˈjəʊdələz/
[Anh]/ˈjoʊdələrz/

Dịch

n. số nhiều của yodel; những người thực hành yodeling, hát với những thay đổi nhanh chóng giữa nốt cao và nốt thấp.

Câu ví dụ

the swiss yodellers performed beautifully at the festival.

Người hát yodel Thụy Sĩ đã trình diễn một cách tuyệt vời tại lễ hội.

mountain yodellers echoed through the valleys.

Người hát yodel núi vang vọng khắp thung lũng.

traditional yodellers preserved this ancient art form.

Người hát yodel truyền thống đã gìn giữ hình thức nghệ thuật cổ xưa này.

the alpine yodellers attracted tourists from around the world.

Người hát yodel vùng núi Alps đã thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

professional yodellers competed in the annual championship.

Người hát yodel chuyên nghiệp thi đấu tại giải vô địch hàng năm.

village yodellers gathered for the celebration.

Người hát yodel làng mạc tụ tập để tham gia lễ hội.

famous yodellers demonstrated their impressive techniques.

Người hát yodel nổi tiếng đã trình diễn các kỹ thuật ấn tượng của họ.

the talented yodellers received a standing ovation.

Người hát yodel tài năng đã nhận được tràng pháo tay đứng dậy.

local yodellers taught the children their craft.

Người hát yodel địa phương đã dạy các em nhỏ về nghề của họ.

yodellers from different regions shared their unique styles.

Người hát yodel đến từ các vùng khác nhau đã chia sẻ phong cách độc đáo của họ.

the concert featured renowned yodellers from switzerland.

Buổi hòa nhạc có sự tham gia của các nghệ sĩ yodel nổi tiếng đến từ Thụy Sĩ.

tourists watched in amazement as the yodellers performed.

Khách du lịch ngỡ ngàng khi xem các nghệ sĩ yodel biểu diễn.

the yodellers' harmonies filled the mountain air.

Âm thanh hòa quyện của các nghệ sĩ yodel lan tỏa khắp không gian núi rừng.

skilled yodellers maintained the rhythm while jumping.

Người hát yodel có kỹ năng giữ nhịp khi nhảy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay