yokels

[Mỹ]/ˈjəʊkəlz/
[Anh]/ˈjoʊkəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người nông thôn được coi là không tinh tế

Cụm từ & Cách kết hợp

yokels in town

những kẻ ngốc ở thị trấn

silly yokels

những kẻ ngốc ngốc

local yokels

những kẻ ngốc địa phương

yokels unite

những kẻ ngốc đoàn kết

yokels at heart

những kẻ ngốc trong tim

yokels and fools

những kẻ ngốc và kẻ khờ

yokels beware

những kẻ ngốc hãy cẩn thận

yokels in disguise

những kẻ ngốc cải trang

yokels for life

những kẻ ngốc mãi mãi

Câu ví dụ

those yokels from the countryside have a unique way of thinking.

những kẻ ngốc nghếch từ nông thôn có một cách suy nghĩ độc đáo.

the yokels were fascinated by the city lights.

những kẻ ngốc nghếch bị mê hoặc bởi ánh đèn thành phố.

she often made fun of the yokels in her stories.

cô ấy thường chế nhạo những kẻ ngốc nghếch trong truyện của mình.

yokels sometimes struggle to understand modern technology.

những kẻ ngốc nghếch đôi khi gặp khó khăn trong việc hiểu công nghệ hiện đại.

the festival attracted many yokels from nearby farms.

lễ hội đã thu hút nhiều kẻ ngốc nghếch từ các nông trại lân cận.

yokels often have a strong sense of community.

những kẻ ngốc nghếch thường có ý thức cộng đồng mạnh mẽ.

the yokels were eager to learn about city life.

những kẻ ngốc nghếch rất háo hức được tìm hiểu về cuộc sống ở thành phố.

many yokels find comfort in traditional ways of living.

nhiều kẻ ngốc nghếch tìm thấy sự thoải mái trong những cách sống truyền thống.

the movie portrayed the yokels in a humorous light.

bộ phim khắc họa những kẻ ngốc nghếch dưới một ánh sáng hài hước.

yokels often have fascinating stories to tell.

những kẻ ngốc nghếch thường có những câu chuyện thú vị để kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay