sophisticates taste
gu thẩm mỹ
sophisticates style
phong cách tinh tế
sophisticates choices
sự lựa chọn tinh tế
sophisticates ideas
ý tưởng tinh tế
sophisticates design
thiết kế tinh tế
sophisticates culture
văn hóa tinh tế
sophisticates knowledge
tri thức tinh tế
sophisticates approach
phương pháp tinh tế
sophisticates trends
xu hướng tinh tế
sophisticates preferences
sở thích tinh tế
she sophisticates her arguments with extensive research.
Cô ấy nâng cao lập luận của mình bằng nghiên cứu chuyên sâu.
his style sophisticates the overall design of the project.
Phong cách của anh ấy làm tinh tế hơn thiết kế tổng thể của dự án.
they sophisticate their cooking techniques to impress guests.
Họ nâng cao kỹ thuật nấu ăn của mình để gây ấn tượng với khách.
the artist sophisticates her paintings with intricate details.
Nghệ sĩ tinh tế hóa các bức tranh của mình bằng những chi tiết phức tạp.
he sophisticates his wardrobe with high-end fashion pieces.
Anh ấy làm tinh tế hơn tủ quần áo của mình bằng những món đồ thời trang cao cấp.
she sophisticates her presentation with engaging visuals.
Cô ấy làm cho bài thuyết trình của mình trở nên tinh tế hơn với những hình ảnh hấp dẫn.
the technology sophisticates the way we communicate.
Công nghệ làm cho cách chúng ta giao tiếp trở nên tinh tế hơn.
they sophisticate their marketing strategies to reach more customers.
Họ nâng cao các chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
he sophisticates his arguments to sound more convincing.
Anh ấy làm cho lập luận của mình trở nên thuyết phục hơn.
the chef sophisticates the dish with unique flavors.
Đầu bếp tinh tế hóa món ăn bằng những hương vị độc đáo.
sophisticates taste
gu thẩm mỹ
sophisticates style
phong cách tinh tế
sophisticates choices
sự lựa chọn tinh tế
sophisticates ideas
ý tưởng tinh tế
sophisticates design
thiết kế tinh tế
sophisticates culture
văn hóa tinh tế
sophisticates knowledge
tri thức tinh tế
sophisticates approach
phương pháp tinh tế
sophisticates trends
xu hướng tinh tế
sophisticates preferences
sở thích tinh tế
she sophisticates her arguments with extensive research.
Cô ấy nâng cao lập luận của mình bằng nghiên cứu chuyên sâu.
his style sophisticates the overall design of the project.
Phong cách của anh ấy làm tinh tế hơn thiết kế tổng thể của dự án.
they sophisticate their cooking techniques to impress guests.
Họ nâng cao kỹ thuật nấu ăn của mình để gây ấn tượng với khách.
the artist sophisticates her paintings with intricate details.
Nghệ sĩ tinh tế hóa các bức tranh của mình bằng những chi tiết phức tạp.
he sophisticates his wardrobe with high-end fashion pieces.
Anh ấy làm tinh tế hơn tủ quần áo của mình bằng những món đồ thời trang cao cấp.
she sophisticates her presentation with engaging visuals.
Cô ấy làm cho bài thuyết trình của mình trở nên tinh tế hơn với những hình ảnh hấp dẫn.
the technology sophisticates the way we communicate.
Công nghệ làm cho cách chúng ta giao tiếp trở nên tinh tế hơn.
they sophisticate their marketing strategies to reach more customers.
Họ nâng cao các chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
he sophisticates his arguments to sound more convincing.
Anh ấy làm cho lập luận của mình trở nên thuyết phục hơn.
the chef sophisticates the dish with unique flavors.
Đầu bếp tinh tế hóa món ăn bằng những hương vị độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay