egg yolks
trứng gà
beating yolks
đánh trứng
rich yolks
trứng giàu chất dinh dưỡng
separate yolks
tách trứng
yolks only
chỉ trứng
add yolks
thêm trứng
whisk yolks
đánh trứng
creamy yolks
trứng béo ngậy
using yolks
sử dụng trứng
golden yolks
trứng vàng
she separated the yolks from the whites to make a lemon curd.
Cô tách lòng đỏ ra khỏi lòng trắng để làm mứt chanh.
the hollandaise sauce requires fresh egg yolks and lemon juice.
Phô mai Hollandaise cần lòng đỏ trứng tươi và nước cốt chanh.
he whisked the egg yolks with sugar until pale and fluffy.
Anh ấy đánh lòng đỏ trứng với đường cho đến khi bông lên và nhạt màu.
rich custards are often made with a high proportion of egg yolks.
Các loại kem đặc sánh thường được làm với một tỷ lệ lớn lòng đỏ trứng.
she added the egg yolks to the pastry dough for richness.
Cô thêm lòng đỏ trứng vào bột bánh để tăng độ đậm đà.
carbonara pasta is traditionally made with egg yolks, pancetta, and cheese.
Mì Carbonara truyền thống được làm từ lòng đỏ trứng, pancetta và phô mai.
the recipe called for six egg yolks and a cup of heavy cream.
Công thức yêu cầu sáu lòng đỏ trứng và một cốc kem đặc.
he carefully incorporated the egg yolks into the chocolate mixture.
Anh ấy cẩn thận trộn lòng đỏ trứng vào hỗn hợp sô-cô-la.
she used only the yolks to create a vibrant yellow cake.
Cô chỉ dùng lòng đỏ để tạo ra một chiếc bánh vàng rực.
the chef demonstrated how to emulsify egg yolks and oil.
Người đầu bếp đã minh họa cách tạo hỗn hợp lòng đỏ trứng và dầu.
a simple custard recipe often uses just egg yolks and sugar.
Một công thức kem đơn giản thường chỉ cần lòng đỏ trứng và đường.
egg yolks
trứng gà
beating yolks
đánh trứng
rich yolks
trứng giàu chất dinh dưỡng
separate yolks
tách trứng
yolks only
chỉ trứng
add yolks
thêm trứng
whisk yolks
đánh trứng
creamy yolks
trứng béo ngậy
using yolks
sử dụng trứng
golden yolks
trứng vàng
she separated the yolks from the whites to make a lemon curd.
Cô tách lòng đỏ ra khỏi lòng trắng để làm mứt chanh.
the hollandaise sauce requires fresh egg yolks and lemon juice.
Phô mai Hollandaise cần lòng đỏ trứng tươi và nước cốt chanh.
he whisked the egg yolks with sugar until pale and fluffy.
Anh ấy đánh lòng đỏ trứng với đường cho đến khi bông lên và nhạt màu.
rich custards are often made with a high proportion of egg yolks.
Các loại kem đặc sánh thường được làm với một tỷ lệ lớn lòng đỏ trứng.
she added the egg yolks to the pastry dough for richness.
Cô thêm lòng đỏ trứng vào bột bánh để tăng độ đậm đà.
carbonara pasta is traditionally made with egg yolks, pancetta, and cheese.
Mì Carbonara truyền thống được làm từ lòng đỏ trứng, pancetta và phô mai.
the recipe called for six egg yolks and a cup of heavy cream.
Công thức yêu cầu sáu lòng đỏ trứng và một cốc kem đặc.
he carefully incorporated the egg yolks into the chocolate mixture.
Anh ấy cẩn thận trộn lòng đỏ trứng vào hỗn hợp sô-cô-la.
she used only the yolks to create a vibrant yellow cake.
Cô chỉ dùng lòng đỏ để tạo ra một chiếc bánh vàng rực.
the chef demonstrated how to emulsify egg yolks and oil.
Người đầu bếp đã minh họa cách tạo hỗn hợp lòng đỏ trứng và dầu.
a simple custard recipe often uses just egg yolks and sugar.
Một công thức kem đơn giản thường chỉ cần lòng đỏ trứng và đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay