yores

[Mỹ]/jɔː/
[Anh]/jɔr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thời xưa; lâu rồi.

Cụm từ & Cách kết hợp

days of yore

những ngày xưa

reminiscent of yore

ấm áp như những ngày xưa

tales of yore

những câu chuyện về những ngày xưa

glory of yore

vinh quang của những ngày xưa

Câu ví dụ

Of yore we had sauntered and talked, and effectually put the world behind us;for he was pledged to no institution in it, freeborn, ingenuus.

Ngày xưa, chúng tôi đã đi dạo và nói chuyện, và thực sự bỏ lại thế giới phía sau; bởi vì anh ta không cam kết với bất kỳ tổ chức nào trong đó, tự do, sáng suốt.

In days of yore, people relied on horses for transportation.

Ngày xưa, mọi người dựa vào ngựa để đi lại.

Legends from yore often involve mythical creatures and heroes.

Những truyền thuyết từ ngày xưa thường liên quan đến những sinh vật thần thoại và những anh hùng.

The castle stood tall, a relic of yore.

Ngôi thành đứng vững chắc, một di tích của ngày xưa.

Songs from yore bring back memories of youth.

Những bài hát từ ngày xưa gợi lại những kỷ niệm về tuổi trẻ.

In the days of yore, knights were respected for their bravery.

Ngày xưa, các hiệp sĩ được tôn trọng vì lòng dũng cảm của họ.

Tales of yore often include elements of magic and mystery.

Những câu chuyện từ ngày xưa thường bao gồm các yếu tố của ma thuật và bí ẩn.

The ruins of the old temple are a reminder of days of yore.

Những tàn tích của ngôi đền cổ là một lời nhắc nhở về ngày xưa.

The painting depicted scenes from yore, capturing a bygone era.

Bức tranh mô tả các cảnh từ ngày xưa, ghi lại một kỷ nguyên đã qua.

In the book, the author explores customs from yore.

Trong cuốn sách, tác giả khám phá phong tục từ ngày xưa.

The ancient artifact unearthed by archaeologists provides insight into yore.

Cổ vật cổ đại được các nhà khảo cổ học khai quật cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngày xưa.

Ví dụ thực tế

Like the " days of yore, " you know?

Giống như những ngày xưa, bạn biết chứ?

Nguồn: Friends Season 6

To show false art what beauty was of yore.

Để cho thấy nghệ thuật giả tạo là gì về cái đẹp của ngày xưa.

Nguồn: The complete original version of the sonnet.

Maria Bruaca, a downtrodden-housewife character, was often mocked by audiences of yore.

Maria Bruaca, một nhân vật nội trợ bị dồn vào đường cùng, thường xuyên bị chế giễu bởi khán giả của ngày xưa.

Nguồn: The Economist - Arts

But what Mr. Nadella's biggest challenge seems to be, moving ahead without alienating those who love Windows of yore.

Nhưng thử thách lớn nhất của ông Nadella có vẻ là gì, đó là tiến về phía trước mà không làm xa lánh những người yêu thích Windows của ngày xưa.

Nguồn: Microsoft Windows 11 Launch Event

" I beg yore pardon, " the hop said.

" Xin lỗi, " hop nói.

Nguồn: The Woman at the Bottom of the Lake (Part 1)

Schoolwork was as interesting, class rivalry as absorbing, as of yore.

Công việc học tập thú vị, sự cạnh tranh giữa các lớp cũng hấp dẫn như ngày xưa.

Nguồn: Anne of Green Gables (Original Version)

Yore a part of this legacy, too, Nathaniel.

Bạn cũng là một phần của di sản này, Nathaniel.

Nguồn: Gossip Girl Season 3

He liked to talk of yore, looking at yonder mountains.

Anh ấy thích nói về những ngày xưa, nhìn ngắm những ngọn núi ở đằng xa.

Nguồn: Pan Pan

This is not, by any stretch, a wholesale return to the architectural dogmas of yore.

Đây không phải là sự trở lại hoàn toàn với các giáo phái kiến trúc của ngày xưa, theo bất kỳ cách nào.

Nguồn: 2023-41

And life, in the little house at Versailles, was not so happy and contented as of yore.

Và cuộc sống, trong ngôi nhà nhỏ ở Versailles, không còn hạnh phúc và mãn nguyện như ngày xưa.

Nguồn: The Phantom Thief and the Renowned Detective

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay