yoruba

[Mỹ]/ˈjɑ:rubə,ˈjɔruˈbɑ:/
[Anh]/ˈjɔrəbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người Yoruba (những người sống ở Châu Phi); ngôn ngữ Yoruba.

Cụm từ & Cách kết hợp

Yoruba language

Ngôn ngữ Yoruba

Yoruba culture

Văn hóa Yoruba

Câu ví dụ

Yoruba culture is rich in traditions and customs.

Văn hóa Yoruba giàu truyền thống và phong tục.

She is learning to speak Yoruba fluently.

Cô ấy đang học cách nói tiếng Yoruba trôi chảy.

The Yoruba people have a strong sense of community.

Người dân Yoruba có tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.

Yoruba cuisine is known for its flavorful dishes.

Ẩm thực Yoruba nổi tiếng với các món ăn thơm ngon.

He practices Yoruba religion and rituals.

Anh ấy thực hành tôn giáo và các nghi lễ Yoruba.

Yoruba art is characterized by its intricate designs.

Nghệ thuật Yoruba được đặc trưng bởi các thiết kế phức tạp.

She enjoys listening to Yoruba music.

Cô ấy thích nghe nhạc Yoruba.

Yoruba mythology is filled with fascinating stories.

Thần thoại Yoruba chứa đầy những câu chuyện hấp dẫn.

He studies the history of the Yoruba people.

Anh ấy nghiên cứu lịch sử của người Yoruba.

Yoruba language is spoken by millions of people in Nigeria and beyond.

Tiếng Yoruba được nói bởi hàng triệu người ở Nigeria và xa hơn nữa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay