yttriums

[Mỹ]/ˈɪtrɪəmz/
[Anh]/ˈɪtrɪəmz/

Dịch

n. một nguyên tố kim loại hiếm với ký hiệu Y

Cụm từ & Cách kết hợp

yttriums properties

tính chất của yttrium

yttriums applications

ứng dụng của yttrium

yttriums compounds

hợp chất của yttrium

yttriums sources

nguồn của yttrium

yttriums usage

sử dụng yttrium

yttriums extraction

khai thác yttrium

yttriums research

nghiên cứu về yttrium

yttriums market

thị trường yttrium

yttriums alloys

hợp kim yttrium

yttriums characteristics

đặc điểm của yttrium

Câu ví dụ

yttriums are often used in advanced materials.

Yttrium thường được sử dụng trong các vật liệu tiên tiến.

scientists are researching the properties of yttriums.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của yttrium.

yttriums can enhance the performance of certain alloys.

Yttrium có thể nâng cao hiệu suất của một số hợp kim.

the yttriums market is growing rapidly.

Thị trường yttrium đang phát triển nhanh chóng.

yttriums play a crucial role in electronics.

Yttrium đóng vai trò quan trọng trong điện tử.

many industries rely on yttriums for their production.

Nhiều ngành công nghiệp dựa vào yttrium cho sản xuất của họ.

yttriums are essential for developing new technologies.

Yttrium rất cần thiết cho việc phát triển các công nghệ mới.

researchers are exploring the uses of yttriums in medicine.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của yttrium trong y học.

the extraction of yttriums requires advanced techniques.

Việc chiết xuất yttrium đòi hỏi các kỹ thuật tiên tiến.

yttriums contribute to the development of green energy solutions.

Yttrium đóng góp vào sự phát triển các giải pháp năng lượng xanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay