yuans

[Mỹ]/jʊ'ɑːn/
[Anh]/ju'ɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đơn vị tiền tệ cơ bản ở Trung Quốc, đơn vị tiền tệ chính của Nhân dân tệ.

Cụm từ & Cách kết hợp

Chinese yuan

nhân dân tệ Trung Quốc

Yuan dynasty

triều đại nhà Nguyên

Renminbi yuan

nhân dân tệ

Yuan Renminbi

nhân dân tệ

executive yuan

nguyên tệ điều hành

yuan shikai

nguyên tệ Thích Khải

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay