yukons

[Mỹ]/juːˈkɒn/
[Anh]/juˈkɑn/

Dịch

n.Lãnh thổ Yukon, một khu vực ở tây bắc Canada; Sông Yukon, một con sông chảy qua Yukon và Alaska vào Biển Bering

Cụm từ & Cách kết hợp

yukons territory

vùng lãnh thổ Yukon

yukons river

sông Yukon

yukons wildlife

động vật hoang dã của Yukon

yukons culture

văn hóa của Yukon

yukons landscape

khung cảnh Yukon

yukons history

lịch sử của Yukon

yukons climate

khí hậu của Yukon

yukons economy

nền kinh tế của Yukon

yukons tourism

du lịch Yukon

yukons people

con người Yukon

Câu ví dụ

the yukons are known for their stunning natural beauty.

Yukon nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên tuyệt đẹp.

many tourists visit the yukons for adventure activities.

Nhiều khách du lịch đến thăm Yukon để tham gia các hoạt động phiêu lưu.

the yukons have a rich cultural heritage.

Yukon có di sản văn hóa phong phú.

wildlife is abundant in the yukons.

Động vật hoang dã rất phong phú ở Yukon.

fishing in the yukons is a popular pastime.

Câu cá ở Yukon là một thú tiêu khiển phổ biến.

the yukons experience long, cold winters.

Yukon trải qua những mùa đông dài và lạnh.

many indigenous peoples live in the yukons.

Nhiều người dân bản địa sống ở Yukon.

the landscape of the yukons is breathtaking.

Phong cảnh của Yukon thật ngoạn mục.

gold mining was once a major industry in the yukons.

Khai thác vàng từng là một ngành công nghiệp lớn ở Yukon.

the yukons are famous for the northern lights.

Yukon nổi tiếng với cực quang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay