yuletides

[Mỹ]/ˈjuːltaɪdz/
[Anh]/ˈjuːltaɪdz/

Dịch

n.thời gian xung quanh Giáng Sinh; mùa Giáng Sinh

Cụm từ & Cách kết hợp

joyous yuletides

giáng sinh tràn đầy niềm vui

festive yuletides

giáng sinh lễ hội

merry yuletides

giáng sinh vui vẻ

traditional yuletides

giáng sinh truyền thống

magical yuletides

giáng sinh diệu kỳ

cheerful yuletides

giáng sinh rộn ràng

warm yuletides

giáng sinh ấm áp

peaceful yuletides

giáng sinh bình yên

bright yuletides

giáng sinh tươi sáng

loving yuletides

giáng sinh tràn đầy tình yêu

Câu ví dụ

during the yuletides, families gather to celebrate together.

Trong dịp Giáng sinh, các gia đình quây quần bên nhau để cùng nhau ăn mừng.

many people exchange gifts during the yuletides.

Nhiều người trao đổi quà tặng trong dịp Giáng sinh.

yuletides are often filled with joy and laughter.

Dịp Giáng sinh thường tràn ngập niềm vui và tiếng cười.

we decorate our home with lights during the yuletides.

Chúng tôi trang trí nhà cửa bằng đèn lồng trong dịp Giáng sinh.

traditional songs are sung during the yuletides.

Những bài hát truyền thống được hát trong dịp Giáng sinh.

yuletides bring a sense of warmth and togetherness.

Dịp Giáng sinh mang lại cảm giác ấm áp và đoàn kết.

people often reflect on the past year during the yuletides.

Mọi người thường suy ngẫm về năm vừa qua trong dịp Giáng sinh.

festive meals are a highlight of the yuletides.

Những bữa ăn lễ hội là điểm nhấn của dịp Giáng sinh.

children eagerly await the arrival of yuletides.

Trẻ em háo hức chờ đợi sự xuất hiện của dịp Giáng sinh.

yuletides are a time for giving and sharing.

Dịp Giáng sinh là thời gian để cho đi và chia sẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay