joyous yuletides
giáng sinh tràn đầy niềm vui
festive yuletides
giáng sinh lễ hội
merry yuletides
giáng sinh vui vẻ
traditional yuletides
giáng sinh truyền thống
magical yuletides
giáng sinh diệu kỳ
cheerful yuletides
giáng sinh rộn ràng
warm yuletides
giáng sinh ấm áp
peaceful yuletides
giáng sinh bình yên
bright yuletides
giáng sinh tươi sáng
loving yuletides
giáng sinh tràn đầy tình yêu
during the yuletides, families gather to celebrate together.
Trong dịp Giáng sinh, các gia đình quây quần bên nhau để cùng nhau ăn mừng.
many people exchange gifts during the yuletides.
Nhiều người trao đổi quà tặng trong dịp Giáng sinh.
yuletides are often filled with joy and laughter.
Dịp Giáng sinh thường tràn ngập niềm vui và tiếng cười.
we decorate our home with lights during the yuletides.
Chúng tôi trang trí nhà cửa bằng đèn lồng trong dịp Giáng sinh.
traditional songs are sung during the yuletides.
Những bài hát truyền thống được hát trong dịp Giáng sinh.
yuletides bring a sense of warmth and togetherness.
Dịp Giáng sinh mang lại cảm giác ấm áp và đoàn kết.
people often reflect on the past year during the yuletides.
Mọi người thường suy ngẫm về năm vừa qua trong dịp Giáng sinh.
festive meals are a highlight of the yuletides.
Những bữa ăn lễ hội là điểm nhấn của dịp Giáng sinh.
children eagerly await the arrival of yuletides.
Trẻ em háo hức chờ đợi sự xuất hiện của dịp Giáng sinh.
yuletides are a time for giving and sharing.
Dịp Giáng sinh là thời gian để cho đi và chia sẻ.
joyous yuletides
giáng sinh tràn đầy niềm vui
festive yuletides
giáng sinh lễ hội
merry yuletides
giáng sinh vui vẻ
traditional yuletides
giáng sinh truyền thống
magical yuletides
giáng sinh diệu kỳ
cheerful yuletides
giáng sinh rộn ràng
warm yuletides
giáng sinh ấm áp
peaceful yuletides
giáng sinh bình yên
bright yuletides
giáng sinh tươi sáng
loving yuletides
giáng sinh tràn đầy tình yêu
during the yuletides, families gather to celebrate together.
Trong dịp Giáng sinh, các gia đình quây quần bên nhau để cùng nhau ăn mừng.
many people exchange gifts during the yuletides.
Nhiều người trao đổi quà tặng trong dịp Giáng sinh.
yuletides are often filled with joy and laughter.
Dịp Giáng sinh thường tràn ngập niềm vui và tiếng cười.
we decorate our home with lights during the yuletides.
Chúng tôi trang trí nhà cửa bằng đèn lồng trong dịp Giáng sinh.
traditional songs are sung during the yuletides.
Những bài hát truyền thống được hát trong dịp Giáng sinh.
yuletides bring a sense of warmth and togetherness.
Dịp Giáng sinh mang lại cảm giác ấm áp và đoàn kết.
people often reflect on the past year during the yuletides.
Mọi người thường suy ngẫm về năm vừa qua trong dịp Giáng sinh.
festive meals are a highlight of the yuletides.
Những bữa ăn lễ hội là điểm nhấn của dịp Giáng sinh.
children eagerly await the arrival of yuletides.
Trẻ em háo hức chờ đợi sự xuất hiện của dịp Giáng sinh.
yuletides are a time for giving and sharing.
Dịp Giáng sinh là thời gian để cho đi và chia sẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay