zambezian culture
văn hóa Zambezi
zambezian river
sông Zambezi
zambezian wildlife
động vật hoang dã Zambezi
zambezian landscape
khung cảnh Zambezi
zambezian traditions
truyền thống Zambezi
zambezian cuisine
ẩm thực Zambezi
zambezian music
âm nhạc Zambezi
zambezian art
nghệ thuật Zambezi
zambezian communities
các cộng đồng Zambezi
zambezian history
lịch sử Zambezi
the zambezian culture is rich in traditions.
văn hóa Zambezi giàu truyền thống.
many species are native to the zambezian region.
nhiều loài là bản địa của vùng Zambezi.
the zambezian landscape is breathtaking.
khung cảnh Zambezi thực sự ngoạn mục.
we studied the zambezian wildlife for our research.
chúng tôi đã nghiên cứu động vật hoang dã Zambezi cho nghiên cứu của chúng tôi.
the zambezian river is crucial for local communities.
sông Zambezi rất quan trọng đối với cộng đồng địa phương.
tourism in the zambezian area is growing rapidly.
du lịch ở khu vực Zambezi đang phát triển nhanh chóng.
we enjoyed the zambezian cuisine during our visit.
chúng tôi đã tận hưởng ẩm thực Zambezi trong chuyến thăm của chúng tôi.
the zambezian music reflects its diverse heritage.
nghệ thuật âm nhạc Zambezi phản ánh di sản đa dạng của nó.
conservation efforts are vital in the zambezian ecosystem.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng trong hệ sinh thái Zambezi.
the zambezian people have a deep connection to the land.
người dân Zambezi có mối liên hệ sâu sắc với đất đai.
zambezian culture
văn hóa Zambezi
zambezian river
sông Zambezi
zambezian wildlife
động vật hoang dã Zambezi
zambezian landscape
khung cảnh Zambezi
zambezian traditions
truyền thống Zambezi
zambezian cuisine
ẩm thực Zambezi
zambezian music
âm nhạc Zambezi
zambezian art
nghệ thuật Zambezi
zambezian communities
các cộng đồng Zambezi
zambezian history
lịch sử Zambezi
the zambezian culture is rich in traditions.
văn hóa Zambezi giàu truyền thống.
many species are native to the zambezian region.
nhiều loài là bản địa của vùng Zambezi.
the zambezian landscape is breathtaking.
khung cảnh Zambezi thực sự ngoạn mục.
we studied the zambezian wildlife for our research.
chúng tôi đã nghiên cứu động vật hoang dã Zambezi cho nghiên cứu của chúng tôi.
the zambezian river is crucial for local communities.
sông Zambezi rất quan trọng đối với cộng đồng địa phương.
tourism in the zambezian area is growing rapidly.
du lịch ở khu vực Zambezi đang phát triển nhanh chóng.
we enjoyed the zambezian cuisine during our visit.
chúng tôi đã tận hưởng ẩm thực Zambezi trong chuyến thăm của chúng tôi.
the zambezian music reflects its diverse heritage.
nghệ thuật âm nhạc Zambezi phản ánh di sản đa dạng của nó.
conservation efforts are vital in the zambezian ecosystem.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng trong hệ sinh thái Zambezi.
the zambezian people have a deep connection to the land.
người dân Zambezi có mối liên hệ sâu sắc với đất đai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay