zambezian

[Mỹ]/[zæm'bi:zi]/
[Anh]/[zæm'bi:zi]/

Dịch

adj. liên quan đến sông Zambezi ở nam Phi

Cụm từ & Cách kết hợp

zambezian culture

văn hóa Zambezi

zambezian river

sông Zambezi

zambezian wildlife

động vật hoang dã Zambezi

zambezian landscape

khung cảnh Zambezi

zambezian traditions

truyền thống Zambezi

zambezian cuisine

ẩm thực Zambezi

zambezian music

âm nhạc Zambezi

zambezian art

nghệ thuật Zambezi

zambezian communities

các cộng đồng Zambezi

zambezian history

lịch sử Zambezi

Câu ví dụ

the zambezian culture is rich in traditions.

văn hóa Zambezi giàu truyền thống.

many species are native to the zambezian region.

nhiều loài là bản địa của vùng Zambezi.

the zambezian landscape is breathtaking.

khung cảnh Zambezi thực sự ngoạn mục.

we studied the zambezian wildlife for our research.

chúng tôi đã nghiên cứu động vật hoang dã Zambezi cho nghiên cứu của chúng tôi.

the zambezian river is crucial for local communities.

sông Zambezi rất quan trọng đối với cộng đồng địa phương.

tourism in the zambezian area is growing rapidly.

du lịch ở khu vực Zambezi đang phát triển nhanh chóng.

we enjoyed the zambezian cuisine during our visit.

chúng tôi đã tận hưởng ẩm thực Zambezi trong chuyến thăm của chúng tôi.

the zambezian music reflects its diverse heritage.

nghệ thuật âm nhạc Zambezi phản ánh di sản đa dạng của nó.

conservation efforts are vital in the zambezian ecosystem.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng trong hệ sinh thái Zambezi.

the zambezian people have a deep connection to the land.

người dân Zambezi có mối liên hệ sâu sắc với đất đai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay