zanier

[Mỹ]/ˈzeɪnɪə/
[Anh]/ˈzeɪniər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.thêm kỳ quặc; ngu ngốc; lố bịch; vô lý

Cụm từ & Cách kết hợp

zanier than ever

hài hước hơn bao giờ hết

zanier ideas

những ý tưởng hài hước

zanier moments

những khoảnh khắc hài hước

zanier style

phong cách hài hước

zanier characters

những nhân vật hài hước

zanier antics

những trò hề hài hước

zanier performance

diễn xuất hài hước

zanier trends

xu hướng hài hước

zanier jokes

những câu đùa hài hước

zanier outfits

những bộ trang phục hài hước

Câu ví dụ

his zanier ideas often make the meetings more entertaining.

những ý tưởng kỳ quặc của anh ấy thường khiến các cuộc họp trở nên thú vị hơn.

she wore a zanier outfit than anyone else at the party.

cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ quặc hơn bất kỳ ai khác tại bữa tiệc.

the zanier the joke, the more the audience laughed.

càng hài hước kỳ quặc, khán giả càng cười nhiều hơn.

his zanier antics always draw attention.

những trò lanh nghịch kỳ quặc của anh ấy luôn thu hút sự chú ý.

the movie was filled with zanier characters.

bộ phim tràn ngập những nhân vật kỳ quặc hơn.

she has a zanier sense of humor than most people.

cô ấy có khiếu hài hước kỳ quặc hơn hầu hết mọi người.

the zanier the performance, the better the reviews.

càng biểu diễn kỳ quặc, đánh giá càng tốt.

his zanier personality makes him stand out in a crowd.

tính cách kỳ quặc của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi bật giữa đám đông.

they decided to throw a zanier themed party this year.

họ quyết định tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề kỳ quặc năm nay.

her zanier comments often lighten the mood.

những bình luận kỳ quặc của cô ấy thường làm không khí vui vẻ hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay