zanier than ever
hài hước hơn bao giờ hết
zanier ideas
những ý tưởng hài hước
zanier moments
những khoảnh khắc hài hước
zanier style
phong cách hài hước
zanier characters
những nhân vật hài hước
zanier antics
những trò hề hài hước
zanier performance
diễn xuất hài hước
zanier trends
xu hướng hài hước
zanier jokes
những câu đùa hài hước
zanier outfits
những bộ trang phục hài hước
his zanier ideas often make the meetings more entertaining.
những ý tưởng kỳ quặc của anh ấy thường khiến các cuộc họp trở nên thú vị hơn.
she wore a zanier outfit than anyone else at the party.
cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ quặc hơn bất kỳ ai khác tại bữa tiệc.
the zanier the joke, the more the audience laughed.
càng hài hước kỳ quặc, khán giả càng cười nhiều hơn.
his zanier antics always draw attention.
những trò lanh nghịch kỳ quặc của anh ấy luôn thu hút sự chú ý.
the movie was filled with zanier characters.
bộ phim tràn ngập những nhân vật kỳ quặc hơn.
she has a zanier sense of humor than most people.
cô ấy có khiếu hài hước kỳ quặc hơn hầu hết mọi người.
the zanier the performance, the better the reviews.
càng biểu diễn kỳ quặc, đánh giá càng tốt.
his zanier personality makes him stand out in a crowd.
tính cách kỳ quặc của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi bật giữa đám đông.
they decided to throw a zanier themed party this year.
họ quyết định tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề kỳ quặc năm nay.
her zanier comments often lighten the mood.
những bình luận kỳ quặc của cô ấy thường làm không khí vui vẻ hơn.
zanier than ever
hài hước hơn bao giờ hết
zanier ideas
những ý tưởng hài hước
zanier moments
những khoảnh khắc hài hước
zanier style
phong cách hài hước
zanier characters
những nhân vật hài hước
zanier antics
những trò hề hài hước
zanier performance
diễn xuất hài hước
zanier trends
xu hướng hài hước
zanier jokes
những câu đùa hài hước
zanier outfits
những bộ trang phục hài hước
his zanier ideas often make the meetings more entertaining.
những ý tưởng kỳ quặc của anh ấy thường khiến các cuộc họp trở nên thú vị hơn.
she wore a zanier outfit than anyone else at the party.
cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ quặc hơn bất kỳ ai khác tại bữa tiệc.
the zanier the joke, the more the audience laughed.
càng hài hước kỳ quặc, khán giả càng cười nhiều hơn.
his zanier antics always draw attention.
những trò lanh nghịch kỳ quặc của anh ấy luôn thu hút sự chú ý.
the movie was filled with zanier characters.
bộ phim tràn ngập những nhân vật kỳ quặc hơn.
she has a zanier sense of humor than most people.
cô ấy có khiếu hài hước kỳ quặc hơn hầu hết mọi người.
the zanier the performance, the better the reviews.
càng biểu diễn kỳ quặc, đánh giá càng tốt.
his zanier personality makes him stand out in a crowd.
tính cách kỳ quặc của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi bật giữa đám đông.
they decided to throw a zanier themed party this year.
họ quyết định tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề kỳ quặc năm nay.
her zanier comments often lighten the mood.
những bình luận kỳ quặc của cô ấy thường làm không khí vui vẻ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay