zanthoxylum

[Mỹ]/zænˈθɒksɪləm/
[Anh]/zænˈθɑːksɪləm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cây của chi Zanthoxylum
Word Forms
số nhiềuzanthoxylums

Cụm từ & Cách kết hợp

zanthoxylum bark

vỏ cây dỗi

zanthoxylum fruit

quả dỗi

zanthoxylum species

các loài dỗi

zanthoxylum extract

chiết xuất dỗi

zanthoxylum oil

dầu dỗi

zanthoxylum leaves

lá dỗi

zanthoxylum uses

công dụng của dỗi

zanthoxylum benefits

lợi ích của dỗi

zanthoxylum flavor

hương vị của dỗi

zanthoxylum cultivation

trồng trọt dỗi

Câu ví dụ

zanthoxylum can be used as a spice in various dishes.

cam thảo có thể được sử dụng như một loại gia vị trong nhiều món ăn khác nhau.

the extract from zanthoxylum has medicinal properties.

chiết xuất từ cam thảo có đặc tính chữa bệnh.

many chefs appreciate the flavor of zanthoxylum.

nhiều đầu bếp đánh giá cao hương vị của cam thảo.

zanthoxylum is often used in traditional chinese medicine.

cam thảo thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

in some cultures, zanthoxylum is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, cam thảo được coi là một món ăn đặc sản.

growing zanthoxylum requires specific climate conditions.

trồng cam thảo đòi hỏi những điều kiện khí hậu cụ thể.

people often use zanthoxylum to enhance the taste of their meals.

mọi người thường sử dụng cam thảo để tăng thêm hương vị cho bữa ăn của họ.

zanthoxylum trees can be found in tropical regions.

cây cam thảo có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

some studies suggest that zanthoxylum may have anti-inflammatory effects.

một số nghiên cứu cho thấy cam thảo có thể có tác dụng chống viêm.

cooking with zanthoxylum can add a unique flavor profile.

nấu ăn với cam thảo có thể thêm một hương vị độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay