| số nhiều | zarves |
coffee zarf
ly giữ nhiệt cà phê
paper zarf
giấy giữ nhiệt
zarf holder
đế giữ nhiệt
zarf design
thiết kế cốc giữ nhiệt
zarf usage
cách sử dụng cốc giữ nhiệt
zarf material
vật liệu làm cốc giữ nhiệt
zarf collection
bộ sưu tập cốc giữ nhiệt
zarf style
phong cách cốc giữ nhiệt
zarf production
sản xuất cốc giữ nhiệt
zarf decoration
trang trí cốc giữ nhiệt
a zarf is often used to hold hot beverages.
một zarf thường được sử dụng để đựng đồ uống nóng.
she placed her coffee cup in a decorative zarf.
cô ấy đặt cốc cà phê của mình vào một zarf trang trí.
the zarf prevents burns from hot cups.
zarf giúp ngăn ngừa bỏng từ cốc nóng.
many cafes offer zarf with their takeaway drinks.
nhiều quán cà phê cung cấp zarf kèm theo đồ uống mang đi của họ.
he admired the intricate design of the zarf.
anh ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc zarf.
the zarf is a traditional item in some cultures.
zarf là một vật phẩm truyền thống ở một số nền văn hóa.
using a zarf can enhance your drinking experience.
sử dụng một zarf có thể nâng cao trải nghiệm uống của bạn.
she collected different styles of zarfs from around the world.
cô ấy sưu tầm nhiều phong cách zarf khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.
a zarf can be made of various materials.
zarf có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
he gifted her a beautiful zarf for her birthday.
anh ấy tặng cô ấy một chiếc zarf xinh đẹp nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
coffee zarf
ly giữ nhiệt cà phê
paper zarf
giấy giữ nhiệt
zarf holder
đế giữ nhiệt
zarf design
thiết kế cốc giữ nhiệt
zarf usage
cách sử dụng cốc giữ nhiệt
zarf material
vật liệu làm cốc giữ nhiệt
zarf collection
bộ sưu tập cốc giữ nhiệt
zarf style
phong cách cốc giữ nhiệt
zarf production
sản xuất cốc giữ nhiệt
zarf decoration
trang trí cốc giữ nhiệt
a zarf is often used to hold hot beverages.
một zarf thường được sử dụng để đựng đồ uống nóng.
she placed her coffee cup in a decorative zarf.
cô ấy đặt cốc cà phê của mình vào một zarf trang trí.
the zarf prevents burns from hot cups.
zarf giúp ngăn ngừa bỏng từ cốc nóng.
many cafes offer zarf with their takeaway drinks.
nhiều quán cà phê cung cấp zarf kèm theo đồ uống mang đi của họ.
he admired the intricate design of the zarf.
anh ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc zarf.
the zarf is a traditional item in some cultures.
zarf là một vật phẩm truyền thống ở một số nền văn hóa.
using a zarf can enhance your drinking experience.
sử dụng một zarf có thể nâng cao trải nghiệm uống của bạn.
she collected different styles of zarfs from around the world.
cô ấy sưu tầm nhiều phong cách zarf khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.
a zarf can be made of various materials.
zarf có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
he gifted her a beautiful zarf for her birthday.
anh ấy tặng cô ấy một chiếc zarf xinh đẹp nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay