zaria

[Mỹ]/ˈzɑːriə/
[Anh]/ˈzɑːriə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Zaria (tên nữ); Zaria (thành phố ở Nigeria)
Word Forms
số nhiềuzarias

Câu ví dụ

zaria is one of the oldest cities in northern nigeria.

Zaria là một trong những thành phố cổ nhất ở phía bắc Nigeria.

the ancient city of zaria is famous for its traditional wall.

Thành phố cổ Zaria nổi tiếng với bức tường truyền thống của nó.

zaria is home to ahmadu bello university.

Zaria là nơi đặt Đại học Ahmadu Bello.

visitors explore the zaria market for local handicrafts.

Các du khách khám phá chợ Zaria để tìm kiếm các sản phẩm thủ công địa phương.

the zaria emirate has a rich historical heritage.

Châu chư Zaria có di sản lịch sử phong phú.

zaria's traditional architecture attracts researchers.

Thiết kế kiến trúc truyền thống của Zaria thu hút các nhà nghiên cứu.

many tourists visit zaria to experience the local culture.

Nhiều du khách đến Zaria để trải nghiệm văn hóa địa phương.

zaria is known for its vibrant textile industry.

Zaria nổi tiếng với ngành công nghiệp dệt may sôi động.

the zaria kingdom played an important role in regional trade.

Nước Zaria đã đóng vai trò quan trọng trong thương mại khu vực.

students from across nigeria study at zaria university.

Các sinh viên từ khắp nơi ở Nigeria học tập tại Đại học Zaria.

zaria's historical sites date back centuries.

Các di tích lịch sử của Zaria có từ hàng thế kỷ trước.

the old city of zaria preserves traditional hausa culture.

Thành phố cổ Zaria bảo tồn văn hóa truyền thống của người Hausa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay