hausa

[Mỹ]/ˈhaʊsə/
[Anh]/ˈhaʊsə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của một dân tộc Chadic ở miền bắc Nigeria và miền nam Niger.; Ngôn ngữ Chadic của người Hausa.

Cụm từ & Cách kết hợp

hausa language

ngôn ngữ Hausa

hausa culture

văn hóa Hausa

hausa people

nhân dân Hausa

hausa music

âm nhạc Hausa

hausa literature

văn học Hausa

hausa cuisine

ẩm thực Hausa

hausa dance

nhảy múa Hausa

hausa traditions

truyền thống Hausa

hausa festivals

lễ hội Hausa

hausa crafts

thủ công Hausa

Câu ví dụ

hausa is a widely spoken language in west africa.

Hausa là một ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi ở Tây Phi.

many people learn hausa for trade and communication.

Nhiều người học tiếng Hausa để giao thương và giao tiếp.

the hausa culture is rich in traditions and customs.

Văn hóa Hausa giàu truyền thống và phong tục.

hausa literature includes poetry and storytelling.

Văn học Hausa bao gồm thơ ca và kể chuyện.

in nigeria, hausa is one of the major ethnic groups.

Ở Nigeria, Hausa là một trong những nhóm dân tộc lớn nhất.

hausa music features unique instruments and rhythms.

Âm nhạc Hausa có các nhạc cụ và nhịp điệu độc đáo.

learning hausa can open doors to new opportunities.

Học tiếng Hausa có thể mở ra những cơ hội mới.

hausa cuisine is known for its flavorful dishes.

Ẩm thực Hausa nổi tiếng với các món ăn thơm ngon.

many hausa speakers are also fluent in english.

Nhiều người nói tiếng Hausa cũng thông thạo tiếng Anh.

hausa proverbs convey wisdom and life lessons.

Các câu tục ngữ Hausa truyền tải sự khôn ngoan và bài học cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay