zeals

[Mỹ]/ziːlz/
[Anh]/ziːlz/

Dịch

n. sự nhiệt tình hoặc hăng hái lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

zeals for learning

niềm đam mê học hỏi

zeals of youth

niềm đam mê tuổi trẻ

zeals in sports

niềm đam mê thể thao

zeals for life

niềm đam mê với cuộc sống

zeals of passion

niềm đam mê đam mê

zeals for change

niềm đam mê thay đổi

zeals in art

niềm đam mê nghệ thuật

zeals for justice

niềm đam mê công lý

zeals in work

niềm đam mê công việc

zeals for travel

niềm đam mê du lịch

Câu ví dụ

her zeals for learning new languages is inspiring.

niềm đam mê học các ngôn ngữ mới của cô ấy thật truyền cảm hứng.

he approached his work with great zeals.

anh ấy tiếp cận công việc của mình với rất nhiều nhiệt huyết.

they pursued their hobbies with zeals.

họ theo đuổi sở thích của mình với nhiệt huyết.

her zeals for environmental protection is commendable.

niềm đam mê bảo vệ môi trường của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.

he spoke with zeals about his favorite book.

anh ấy nói với nhiệt huyết về cuốn sách yêu thích của mình.

with zeals, they organized the charity event.

với nhiệt huyết, họ đã tổ chức sự kiện từ thiện.

her zeals for fitness motivated others to join.

niềm đam mê thể dục của cô ấy đã thúc đẩy những người khác tham gia.

he demonstrated zeals in every project he undertook.

anh ấy thể hiện sự nhiệt huyết trong mọi dự án mà anh ấy thực hiện.

the team worked with zeals to meet the deadline.

nhóm đã làm việc với nhiệt huyết để đáp ứng thời hạn.

she has zeals for cooking and tries new recipes.

cô ấy có niềm đam mê với nấu ăn và thử các công thức mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay