cultural zeitgeists
tinh thần văn hóa
modern zeitgeists
tinh thần hiện đại
historical zeitgeists
tinh thần lịch sử
artistic zeitgeists
tinh thần nghệ thuật
social zeitgeists
tinh thần xã hội
political zeitgeists
tinh thần chính trị
global zeitgeists
tinh thần toàn cầu
youth zeitgeists
tinh thần của giới trẻ
digital zeitgeists
tinh thần kỹ thuật số
economic zeitgeists
tinh thần kinh tế
understanding the zeitgeists of different eras can enhance our appreciation of art.
Hiểu được tinh thần của các thời đại khác nhau có thể nâng cao khả năng đánh giá cao nghệ thuật của chúng ta.
the zeitgeists of the 1960s were marked by social change and cultural revolution.
Tinh thần của những năm 1960 được đánh dấu bởi sự thay đổi xã hội và cách mạng văn hóa.
many writers capture the zeitgeists of their time in their works.
Nhiều nhà văn nắm bắt được tinh thần của thời đại trong các tác phẩm của họ.
fashion often reflects the zeitgeists of society.
Thời trang thường phản ánh tinh thần của xã hội.
the zeitgeists of the 21st century are heavily influenced by technology.
Tinh thần của thế kỷ 21 chịu ảnh hưởng lớn từ công nghệ.
art movements frequently arise in response to the zeitgeists of their time.
Các phong trào nghệ thuật thường xuất hiện như một phản ứng lại với tinh thần của thời đại.
studying the zeitgeists helps historians understand past events better.
Nghiên cứu tinh thần giúp các nhà sử học hiểu rõ hơn về các sự kiện trong quá khứ.
the zeitgeists of youth culture are constantly evolving.
Tinh thần của văn hóa giới trẻ liên tục phát triển.
in literature, the zeitgeists can influence character development and plot.
Trong văn học, tinh thần có thể ảnh hưởng đến sự phát triển nhân vật và cốt truyện.
understanding the zeitgeists allows us to connect better with different generations.
Hiểu được tinh thần cho phép chúng ta kết nối tốt hơn với các thế hệ khác nhau.
cultural zeitgeists
tinh thần văn hóa
modern zeitgeists
tinh thần hiện đại
historical zeitgeists
tinh thần lịch sử
artistic zeitgeists
tinh thần nghệ thuật
social zeitgeists
tinh thần xã hội
political zeitgeists
tinh thần chính trị
global zeitgeists
tinh thần toàn cầu
youth zeitgeists
tinh thần của giới trẻ
digital zeitgeists
tinh thần kỹ thuật số
economic zeitgeists
tinh thần kinh tế
understanding the zeitgeists of different eras can enhance our appreciation of art.
Hiểu được tinh thần của các thời đại khác nhau có thể nâng cao khả năng đánh giá cao nghệ thuật của chúng ta.
the zeitgeists of the 1960s were marked by social change and cultural revolution.
Tinh thần của những năm 1960 được đánh dấu bởi sự thay đổi xã hội và cách mạng văn hóa.
many writers capture the zeitgeists of their time in their works.
Nhiều nhà văn nắm bắt được tinh thần của thời đại trong các tác phẩm của họ.
fashion often reflects the zeitgeists of society.
Thời trang thường phản ánh tinh thần của xã hội.
the zeitgeists of the 21st century are heavily influenced by technology.
Tinh thần của thế kỷ 21 chịu ảnh hưởng lớn từ công nghệ.
art movements frequently arise in response to the zeitgeists of their time.
Các phong trào nghệ thuật thường xuất hiện như một phản ứng lại với tinh thần của thời đại.
studying the zeitgeists helps historians understand past events better.
Nghiên cứu tinh thần giúp các nhà sử học hiểu rõ hơn về các sự kiện trong quá khứ.
the zeitgeists of youth culture are constantly evolving.
Tinh thần của văn hóa giới trẻ liên tục phát triển.
in literature, the zeitgeists can influence character development and plot.
Trong văn học, tinh thần có thể ảnh hưởng đến sự phát triển nhân vật và cốt truyện.
understanding the zeitgeists allows us to connect better with different generations.
Hiểu được tinh thần cho phép chúng ta kết nối tốt hơn với các thế hệ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay