zh

[Mỹ]/ʒiːˈeɪtʃ/
[Anh]/ʒiːˈeɪtʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

zh-cn

zh language

zh speaker

zh media

zh book

zh website

zh character

zh font

Câu ví dụ

to show someone around

to take a short nap

to have a good time

to feel a sense of accomplishment

to be in charge

to make a wish

to get along well

to have a unique perspective

to be in the zone

to lose track of time

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay