zills

[US]/zɪlz/
[UK]/zɪlz/

Translation

n. một cặp đĩa kim loại được sử dụng để tạo nhịp trong múa bụng, đeo trên ngón tay và ngón cái

Phrases & Collocations

play zills

chơi chuông

zills sound

tiếng chuông

dance with zills

nhảy với chuông

zills in hand

giữ chuông trong tay

zills technique

kỹ thuật chơi chuông

zills rhythm

nhịp điệu chuông

zills performance

biểu diễn chuông

zills music

âm nhạc chuông

zills workshop

phân tích chuông

zills style

phong cách chuông

Example Sentences

she played the zills during the performance.

Cô ấy đã chơi những chiếc xắc xô trong suốt buổi biểu diễn.

he learned to use zills as part of his dance training.

Anh ấy đã học cách sử dụng xắc xô như một phần trong quá trình huấn luyện khiêu vũ của mình.

the sound of the zills added energy to the music.

Tiếng xắc xô đã thêm năng lượng vào âm nhạc.

she bought a new pair of zills for her dance class.

Cô ấy đã mua một cặp xắc xô mới cho lớp học khiêu vũ của mình.

using zills can enhance your performance skills.

Việc sử dụng xắc xô có thể nâng cao kỹ năng biểu diễn của bạn.

he practiced with his zills every day to improve.

Anh ấy đã luyện tập với xắc xô của mình mỗi ngày để cải thiện.

the zills produced a bright, crisp sound.

Những chiếc xắc xô tạo ra âm thanh tươi sáng và giòn tan.

she coordinated her movements with the zills perfectly.

Cô ấy đã phối hợp các chuyển động của mình với xắc xô một cách hoàn hảo.

during the festival, many dancers showcased their zills.

Trong suốt lễ hội, nhiều vũ công đã trưng bày xắc xô của họ.

learning to play zills can be challenging but rewarding.

Việc học chơi xắc xô có thể là một thử thách nhưng đáng khen thưởng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now