zingibers

[Mỹ]/ˈzɪŋɪbəz/
[Anh]/ˈzɪŋɪbərz/

Dịch

n.gừng

Cụm từ & Cách kết hợp

zingibers root

rễ gừng

zingibers extract

chiết xuất gừng

zingibers benefits

lợi ích của gừng

zingibers tea

trà gừng

zingibers powder

bột gừng

zingibers supplement

thực phẩm bổ sung gừng

zingibers flavor

vị của gừng

zingibers oil

dầu gừng

zingibers health

sức khỏe của gừng

zingibers cuisine

ẩm thực gừng

Câu ví dụ

zingibers are often used in traditional medicine.

gừng zingiber thường được sử dụng trong y học truyền thống.

you can find zingibers in many asian cuisines.

bạn có thể tìm thấy gừng zingiber trong nhiều món ăn châu Á.

zingibers add a unique flavor to dishes.

gừng zingiber thêm hương vị độc đáo vào các món ăn.

some people use zingibers as a natural remedy for colds.

một số người sử dụng gừng zingiber như một biện pháp khắc phục tự nhiên cho cảm lạnh.

zingibers can be used in teas and soups.

gừng zingiber có thể được sử dụng trong trà và súp.

growing zingibers requires a warm climate.

trồng gừng zingiber đòi hỏi khí hậu ấm áp.

fresh zingibers are more aromatic than dried ones.

gừng zingiber tươi thơm hơn gừng khô.

many health benefits are associated with zingibers.

nhiều lợi ích sức khỏe gắn liền với gừng zingiber.

incorporating zingibers into your diet can improve digestion.

việc bổ sung gừng zingiber vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện tiêu hóa.

zingibers are often mistaken for ginger.

gừng zingiber thường bị nhầm lẫn với gừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay